网络客 wǎngluò kè
volume volume

Từ hán việt: 【võng lạc khách】

Đọc nhanh: 网络客 (võng lạc khách). Ý nghĩa là: Tài khoản khách, người dùng web.

Ý Nghĩa của "网络客" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

网络客 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. Tài khoản khách

guest user

✪ 2. người dùng web

web user

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 网络客

  • volume volume

    - 他 tā 天天 tiāntiān 玩儿 wáner 网络游戏 wǎngluòyóuxì

    - Anh ấy chơi game trực tiếp mỗi ngày.

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 网络 wǎngluò 住 zhù 小鱼 xiǎoyú

    - Anh ấy dùng lưới bọc lấy cá nhỏ.

  • volume volume

    - 他 tā 迷上 míshàng 了 le 网络游戏 wǎngluòyóuxì

    - Anh ấy say mê trò chơi mạng.

  • volume volume

    - 他花 tāhuā 很多 hěnduō 时间 shíjiān 在 zài 网络 wǎngluò 上 shàng

    - Anh ấy dành nhiều thời gian trên mạng.

  • volume volume

    - 他 tā 连接 liánjiē 网络 wǎngluò 后 hòu 开始 kāishǐ 工作 gōngzuò

    - Anh kết nối Internet và bắt đầu làm việc.

  • volume volume

    - 他 tā 可以 kěyǐ 依靠 yīkào 全市 quánshì 的 de 网络 wǎngluò

    - Anh ấy có cả một thành phố để loại bỏ.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 网络 wǎngluò 非常 fēicháng 广泛 guǎngfàn

    - Mạng lưới của họ rất rộng lớn.

  • volume volume

    - 克里斯托弗 kèlǐsītuōfú 写 xiě 了 le 篇 piān 关于 guānyú 网络 wǎngluò 中立性 zhōnglìxìng 的 de 文章 wénzhāng

    - Kristof có một phần về tính trung lập.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 客›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+6 nét)
    • Pinyin: Kè
    • Âm hán việt: Khách
    • Nét bút:丶丶フノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JHER (十竹水口)
    • Bảng mã:U+5BA2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 络›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+6 nét)
    • Pinyin: Lào , Luò
    • Âm hán việt: Lạc
    • Nét bút:フフ一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMHER (女一竹水口)
    • Bảng mã:U+7EDC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 网›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Võng 网 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎng
    • Âm hán việt: Võng
    • Nét bút:丨フノ丶ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:BKK (月大大)
    • Bảng mã:U+7F51
    • Tần suất sử dụng:Rất cao