绿宝石 lǜ bǎoshí
volume volume

Từ hán việt: 【lục bảo thạch】

Đọc nhanh: 绿宝石 (lục bảo thạch). Ý nghĩa là: ngọc lục bảo.

Ý Nghĩa của "绿宝石" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

绿宝石 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ngọc lục bảo

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 绿宝石

  • volume volume

    - 哈蒙德 hāméngdé 家 jiā 被盗 bèidào 红宝石 hóngbǎoshí 的 de 那种 nàzhǒng 罕见 hǎnjiàn 吗 ma

    - Quý hiếm như những viên ngọc lục bảo đỏ đã bị đánh cắp khỏi nhà Hammond?

  • volume volume

    - 绿莹莹 lǜyīngyīng 的 de 宝石 bǎoshí

    - ngọc xanh biếc.

  • volume volume

    - 豪华 háohuá 灿烂 cànlàn 的 de 宝石 bǎoshí

    - đá quý sáng lấp lánh sang trọng.

  • volume volume

    - 在 zài 这个 zhègè 晚宴 wǎnyàn 上 shàng , 皇后 huánghòu 戴着 dàizhe 绿宝石 lǜbǎoshí 项链 xiàngliàn

    - Trong bữa tối này, hoàng hậu đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc lục bảo.

  • volume volume

    - 我 wǒ 并 bìng 不是 búshì 真正 zhēnzhèng 的 de 宝石 bǎoshí 专家 zhuānjiā

    - Tôi thực sự không phải là một chuyên gia về đá quý.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 工作 gōngzuò 是 shì 雕琢 diāozhuó 宝石 bǎoshí

    - Công việc của anh ấy là điêu khắc đá quý.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 手镯 shǒuzhuó 上 shàng 镶 xiāng 有 yǒu 绿宝石 lǜbǎoshí

    - Vòng tay của cô được nạm ngọc lục bảo.

  • volume volume

    - 我 wǒ 去 qù 看看 kànkàn 绿松石 lǜsōngshí 颜色 yánsè 的 de

    - Tôi sẽ kiểm tra màu ngọc lam.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 宝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+5 nét)
    • Pinyin: Bǎo
    • Âm hán việt: Bảo , Bửu
    • Nét bút:丶丶フ一一丨一丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JMGI (十一土戈)
    • Bảng mã:U+5B9D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 石›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+0 nét)
    • Pinyin: Dàn , Shí
    • Âm hán việt: Thạch , Đạn
    • Nét bút:一ノ丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MR (一口)
    • Bảng mã:U+77F3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 绿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Lǜ , Lù
    • Âm hán việt: Lục
    • Nét bút:フフ一フ一一丨丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMNME (女一弓一水)
    • Bảng mã:U+7EFF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao