结肠炎 jiécháng yán
volume volume

Từ hán việt: 【kết trường viêm】

Đọc nhanh: 结肠炎 (kết trường viêm). Ý nghĩa là: Viêm ruột kết.

Ý Nghĩa của "结肠炎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Chủ Đề Ốm Đau

结肠炎 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Viêm ruột kết

结肠炎:结肠炎

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 结肠炎

  • volume volume

    - 肠胃炎 chángwèiyán

    - viêm dạ dày

  • volume volume

    - 诱发 yòufā 肠炎 chángyán

    - gây ra bệnh viêm ruột.

  • volume volume

    - 结核性 jiéhéxìng 关节炎 guānjiéyán

    - viêm khớp lao.

  • volume volume

    - 许多 xǔduō 患者 huànzhě 患 huàn 了 le 肠炎 chángyán

    - Nhiều bệnh nhân mắc viêm ruột.

  • volume volume

    - 他 tā 患上 huànshàng 了 le 严重 yánzhòng 的 de 肠炎 chángyán

    - Anh ấy bị viêm ruột nặng.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 我 wǒ 在 zài 为 wèi 准备 zhǔnbèi 结肠镜 jiéchángjìng 检查 jiǎnchá 浣 huàn 肠 cháng

    - Bạn biết đấy, tôi đang làm sạch ruột để nội soi ruột kết của mình!

  • volume volume

    - 除非 chúfēi 你 nǐ 有 yǒu 兴趣 xìngqù 看 kàn 她 tā 的 de 结肠镜 jiéchángjìng 检查 jiǎnchá 纪录片 jìlùpiàn

    - Trừ khi bạn muốn xem video nội soi đại tràng của cô ấy.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 得 dé 取出 qǔchū 你 nǐ 的 de 一段 yīduàn 结肠 jiécháng

    - Rằng chúng tôi sẽ phải loại bỏ một phần ruột kết của bạn

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Tán , Yán , Yàn
    • Âm hán việt: Diễm , Viêm , Đàm
    • Nét bút:丶ノノ丶丶ノノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:FF (火火)
    • Bảng mã:U+708E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 结›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+6 nét)
    • Pinyin: Jì , Jiē , Jié
    • Âm hán việt: Kết
    • Nét bút:フフ一一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMGR (女一土口)
    • Bảng mã:U+7ED3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 肠›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+3 nét)
    • Pinyin: Cháng
    • Âm hán việt: Tràng , Trường
    • Nét bút:ノフ一一フノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BNSH (月弓尸竹)
    • Bảng mã:U+80A0
    • Tần suất sử dụng:Cao