膀胱炎 pángguāng yán
volume volume

Từ hán việt: 【bàng quang viêm】

Đọc nhanh: 膀胱炎 (bàng quang viêm). Ý nghĩa là: viêm bàng quang; sưng bong bóng; sưng bàng quang.

Ý Nghĩa của "膀胱炎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

Từ vựng: Chủ Đề Ốm Đau

膀胱炎 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. viêm bàng quang; sưng bong bóng; sưng bàng quang

病名指膀胱發炎,主要症狀是膀胱灼熱感、尿道痛、排尿時疼痛及尿液出現多量白血球

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 膀胱炎

  • volume volume

    - 他 tā 梦想 mèngxiǎng 拥有 yōngyǒu 一双 yīshuāng 翅膀 chìbǎng

    - Anh ấy mơ ước có một đôi cánh.

  • volume volume

    - 他 tā 喉咙 hóulóng 发炎 fāyán 了 le

    - Cổ họng anh ấy bị viêm.

  • volume volume

    - 就 jiù 像 xiàng 撒 sā 胡椒 hújiāo 的 de 幼鸟 yòuniǎo 膀胱 pángguāng 和 hé 香蒜酱 xiāngsuànjiàng

    - Giống như bàng quang và chày của chim non.

  • volume volume

    - 膀胱炎 pángguāngyán 泌尿 mìniào 膀胱 pángguāng 的 de 发炎 fāyán

    - Viêm bàng quang là viêm nhiễm của niệu quản và bàng quang.

  • volume volume

    - 膀胱 pángguāng 能 néng 储存 chǔcún 尿液 niàoyè

    - Bàng quang có khả năng lưu trữ nước tiểu.

  • volume volume

    - 他 tā 患上 huànshàng 了 le 严重 yánzhòng 的 de 肠炎 chángyán

    - Anh ấy bị viêm ruột nặng.

  • volume volume

    - 他 tā 患 huàn 了 le 重感冒 zhònggǎnmào , 而且 érqiě 喉咙 hóulóng 发炎 fāyán

    - Anh ấy bị cảm nặng và viêm họng.

  • volume volume

    - 他 tā 气管炎 qìguǎnyán 犯 fàn 了 le , 嗓子 sǎngzi 里 lǐ 呼噜 hūlū 呼噜 hūlū 老响 lǎoxiǎng

    - anh ấy bị viêm khí quản, khò khè mãi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 炎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Tán , Yán , Yàn
    • Âm hán việt: Diễm , Viêm , Đàm
    • Nét bút:丶ノノ丶丶ノノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:FF (火火)
    • Bảng mã:U+708E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 胱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Guāng
    • Âm hán việt: Quang
    • Nét bút:ノフ一一丨丶ノ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BFMU (月火一山)
    • Bảng mã:U+80F1
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 膀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+10 nét)
    • Pinyin: Bǎng , Bàng , Pāng , Páng , Pǎng
    • Âm hán việt: Bàng , Báng , Bảng
    • Nét bút:ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BYBS (月卜月尸)
    • Bảng mã:U+8180
    • Tần suất sử dụng:Cao