组织部 zǔzhī bù
volume volume

Từ hán việt: 【tổ chức bộ】

Đọc nhanh: 组织部 (tổ chức bộ). Ý nghĩa là: ban tổ chức.

Ý Nghĩa của "组织部" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

组织部 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ban tổ chức

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 组织部

  • volume volume

    - 螺丝 luósī 是 shì 组织 zǔzhī 的 de 关键 guānjiàn 部分 bùfèn

    - Bộ phận chủ chốt là phần quan trọng trong tổ chức.

  • volume volume

    - 上级 shàngjí 组织 zǔzhī

    - tổ chức cấp trên。

  • volume volume

    - 这个 zhègè 组织 zǔzhī 由 yóu 五个 wǔgè 部门 bùmén 组成 zǔchéng

    - Tổ chức này gồm năm phòng ban.

  • volume volume

    - 局部 júbù 软组织 ruǎnzǔzhī 挛缩 luánsuō , 血液循环 xuèyèxúnhuán 不良 bùliáng

    - một bộ phận trong cơ thể bị co lại thì máu huyết sẽ lưu thông không được.

  • volume volume

    - 钙质 gàizhì 沉着 chénzhuó 钙 gài 盐 yán 沉积 chénjī 于 yú 体内 tǐnèi 某一 mǒuyī 部件 bùjiàn 或 huò 组织 zǔzhī 的 de 不 bù 正常 zhèngcháng 状况 zhuàngkuàng

    - Tình trạng không bình thường trong cơ thể khi có sự tích tụ muối canxi gây kết tủa canxi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 创办 chuàngbàn 了 le 一个 yígè 社区 shèqū 组织 zǔzhī

    - Họ sáng lập một tổ chức cộng đồng.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 加入 jiārù 了 le 一个 yígè 新 xīn 的 de 组织 zǔzhī

    - Họ đã gia nhập một tổ chức mới.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 是 shì 一个 yígè 非营利 fēiyínglì 组织 zǔzhī

    - Họ là một tổ chức phi lợi nhuận.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 组›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Zǔ
    • Âm hán việt: Tổ
    • Nét bút:フフ一丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMBM (女一月一)
    • Bảng mã:U+7EC4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 织›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhī , Zhì
    • Âm hán việt: Chí , Chức , Xí
    • Nét bút:フフ一丨フ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMRC (女一口金)
    • Bảng mã:U+7EC7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 部›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+8 nét)
    • Pinyin: Bù , Pǒu
    • Âm hán việt: Bẫu , Bộ
    • Nét bút:丶一丶ノ一丨フ一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YRNL (卜口弓中)
    • Bảng mã:U+90E8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao