纱布口罩 shābù kǒuzhào
volume volume

Từ hán việt: 【sa bố khẩu tráo】

Đọc nhanh: 纱布口罩 (sa bố khẩu tráo). Ý nghĩa là: khẩu trang.

Ý Nghĩa của "纱布口罩" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

纱布口罩 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khẩu trang

gauze mask

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 纱布口罩

  • volume volume

    - 把 bǎ 布袋 bùdài 口 kǒu 儿 ér 捆扎 kǔnzhā 好 hǎo

    - cột miệng bao bố lại cho chặt.

  • volume volume

    - 大家 dàjiā 都 dōu 戴 dài 口罩 kǒuzhào

    - Mọi người đều đeo khẩu trang.

  • volume volume

    - 他 tā 戴 dài 着 zhe 蓝色 lánsè 口罩 kǒuzhào

    - Anh ấy đeo khẩu trang màu xanh.

  • volume volume

    - 中药 zhōngyào 熬 áo 好 hǎo 后 hòu 需要 xūyào 用 yòng 纱布 shābù 过滤 guòlǜ 一下 yīxià

    - Thuốc bắc sau khi đun sôi cần phải lọc qua gạc.

  • volume volume

    - 在 zài 各 gè 港口 gǎngkǒu 实行 shíxíng 布雷 bùléi

    - thả mìn các cửa cảng

  • volume volume

    - 在 zài 织布 zhībù 以前 yǐqián 要 yào 将 jiāng 棉纱 miánshā 弄湿 nòngshī , 才 cái 不会 búhuì 扭结 niǔjié

    - trước khi dệt vải, phải nhúng ướt sợi mới không bị xoắn.

  • volume volume

    - 人口 rénkǒu 分布 fēnbù 在 zài 各地 gèdì 不同 bùtóng

    - Dân số phân bố khác nhau ở các khu vực.

  • volume volume

    - 他 tā 亲口 qīnkǒu 向 xiàng 大家 dàjiā 宣布 xuānbù 了 le 他 tā 的 de 决定 juédìng

    - Anh ấy chính miệng thông báo cho mọi người quyết định của mình.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 口›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+0 nét)
    • Pinyin: Kǒu
    • Âm hán việt: Khẩu
    • Nét bút:丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:R (口)
    • Bảng mã:U+53E3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 布›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+2 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bố
    • Nét bút:一ノ丨フ丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KLB (大中月)
    • Bảng mã:U+5E03
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 纱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Shā
    • Âm hán việt: Sa
    • Nét bút:フフ一丨ノ丶ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMFH (女一火竹)
    • Bảng mã:U+7EB1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 罩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Võng 网 (+8 nét)
    • Pinyin: Zhào
    • Âm hán việt: Tráo , Trạo
    • Nét bút:丨フ丨丨一丨一丨フ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WLYAJ (田中卜日十)
    • Bảng mã:U+7F69
    • Tần suất sử dụng:Cao