纯色岩燕 chúnsè yányàn
volume volume

Từ hán việt: 【thuần sắc nham yến】

Đọc nhanh: 纯色岩燕 (thuần sắc nham yến). Ý nghĩa là: (loài chim của Trung Quốc) dusky crag martin (Ptyonoprogne concolor).

Ý Nghĩa của "纯色岩燕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

纯色岩燕 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. (loài chim của Trung Quốc) dusky crag martin (Ptyonoprogne concolor)

(bird species of China) dusky crag martin (Ptyonoprogne concolor)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 纯色岩燕

  • volume volume

    - 这 zhè 把 bǎ 琴音 qínyīn 色 sè 纯美 chúnměi

    - Cây cổ cầm này có âm thanh trong trẻo và đẹp.

  • volume volume

    - 不动声色 bùdòngshēngsè

    - tỉnh bơ như không.

  • volume volume

    - 白色 báisè 表示 biǎoshì 纯洁 chúnjié 和 hé 新 xīn 开始 kāishǐ

    - Màu trắng biểu thị sự tinh khiết và khởi đầu mới.

  • volume volume

    - 纯锡 chúnxī 呈 chéng 银白色 yínbáisè 泽 zé

    - Thiếc nguyên chất có màu trắng bạc.

  • volume volume

    - 不 bù 变色 biànsè 儿 ér

    - Không đổi màu.

  • volume volume

    - 七星岩 qīxīngyán ( 在 zài 广西 guǎngxī )

    - Thất Tinh Nham (tên núi ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)

  • volume volume

    - 上衣 shàngyī 和 hé 裙子 qúnzi 的 de 颜色 yánsè 不配 bùpèi

    - màu áo và màu váy không hài hoà với nhau

  • volume volume

    - 纯粹 chúncuì 的 de 颜色 yánsè

    - Màu tinh khiết.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 岩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+5 nét)
    • Pinyin: Yán
    • Âm hán việt: Nham
    • Nét bút:丨フ丨一ノ丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:UMR (山一口)
    • Bảng mã:U+5CA9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 燕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+12 nét)
    • Pinyin: Yān , Yàn
    • Âm hán việt: Yên , Yến
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一丨一一ノフ丶丶丶丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:TLPF (廿中心火)
    • Bảng mã:U+71D5
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 纯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Chún , Quán , Tún , Zhūn , Zhǔn
    • Âm hán việt: Chuẩn , Thuần , Truy , Đồn
    • Nét bút:フフ一一フ丨フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMPU (女一心山)
    • Bảng mã:U+7EAF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 色›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sắc 色 (+0 nét)
    • Pinyin: Sè , Shǎi
    • Âm hán việt: Sắc
    • Nét bút:ノフフ丨一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NAU (弓日山)
    • Bảng mã:U+8272
    • Tần suất sử dụng:Rất cao