简述词 jiǎn shù cí
volume volume

Từ hán việt: 【giản thuật từ】

Đọc nhanh: 简述词 (giản thuật từ). Ý nghĩa là: mô tả ngắn gọn.

Ý Nghĩa của "简述词" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

简述词 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. mô tả ngắn gọn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 简述词

  • volume volume

    - 这首 zhèshǒu 歌词 gēcí 简单 jiǎndān

    - Lời bài hát này đơn giản.

  • volume volume

    - 直陈 zhíchén 动词 dòngcí 陈述 chénshù 语气 yǔqì 中用 zhōngyòng 的 de 动词 dòngcí

    - Câu này không có nghĩa rõ ràng, vui lòng cung cấp thêm thông tin để tôi có thể giúp bạn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 简要 jiǎnyào 陈述 chénshù 内容 nèiróng

    - Tôi trình bày ngắn gọn nội dung.

  • volume volume

    - 叙述 xùshù 文要 wényào 简洁明了 jiǎnjiémíngliǎo

    - Văn tường thuật cần ngắn gọn rõ ràng.

  • volume volume

    - 隽语 jùnyǔ 一个 yígè 简明 jiǎnmíng , 机智 jīzhì , 常常 chángcháng 似是而非 sìshìérfēi 的 de 陈述 chénshù

    - Một tuyên bố ngắn gọn, thông minh, thường có vẻ đúng nhưng thực ra không phải.

  • volume volume

    - 请 qǐng 用 yòng 简单 jiǎndān 的 de 词语 cíyǔ 解释 jiěshì

    - Xin giải thích bằng từ ngữ đơn giản.

  • volume volume

    - 对 duì 课文 kèwén 中 zhōng 的 de 生僻 shēngpì 词语 cíyǔ 都 dōu 做 zuò 了 le 简单 jiǎndān 的 de 注释 zhùshì

    - những chữ lạ trong văn chương đều phải có chú giải giản đơn.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 动词 dòngcí 很 hěn 简单 jiǎndān

    - Động từ này rất đơn giản.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 简›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Trúc 竹 (+7 nét)
    • Pinyin: Jiǎn
    • Âm hán việt: Giản
    • Nét bút:ノ一丶ノ一丶丶丨フ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HLSA (竹中尸日)
    • Bảng mã:U+7B80
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 词›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+5 nét)
    • Pinyin: Cí
    • Âm hán việt: Từ
    • Nét bút:丶フフ一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVSMR (戈女尸一口)
    • Bảng mã:U+8BCD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 述›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+5 nét)
    • Pinyin: Shù
    • Âm hán việt: Thuật
    • Nét bút:一丨ノ丶丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YIJC (卜戈十金)
    • Bảng mã:U+8FF0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao