Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 词
䛐 𧥝
詞
词 là gì? 词 (Từ). Bộ Ngôn 言 (+5 nét). Tổng 7 nét but (丶フフ一丨フ一). Ý nghĩa là: 1. lời văn. Từ ghép với 词 : 複音詞 Từ đa âm, từ ghép, 義正嚴詞 Lời nghiêm nghĩa chính, 演 講詞 Bài diễn thuyết, 詩詞 Thơ và từ Chi tiết hơn...