空气表 kōngqì biǎo
volume volume

Từ hán việt: 【không khí biểu】

Đọc nhanh: 空气表 (không khí biểu). Ý nghĩa là: đồng hồ đo không khí.

Ý Nghĩa của "空气表" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

空气表 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đồng hồ đo không khí

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 空气表

  • volume volume

    - 低谷 dīgǔ 里 lǐ 的 de 空气 kōngqì 很 hěn 凉爽 liángshuǎng

    - Không khí trong thung lũng rất mát mẻ.

  • volume volume

    - 一股 yīgǔ 冷空气 lěngkōngqì

    - Một luồng không khí lạnh.

  • volume volume

    - 他 tā 鼓起勇气 gǔqǐyǒngqì 向 xiàng 她 tā 表白 biǎobái

    - Anh lấy hết can đảm để thổ lộ tình cảm của mình với cô.

  • volume volume

    - 他 tā 戴 dài 着 zhe 口罩 kǒuzhào , 以 yǐ 防止 fángzhǐ 空气污染 kōngqìwūrǎn

    - Anh ấy đeo khẩu trang để tránh ô nhiễm không khí.

  • volume volume

    - 最 zuì 突出 tūchū 的 de 表现 biǎoxiàn 是 shì 空气污染 kōngqìwūrǎn

    - Biểu hiện nổi bật nhất là tình trạng ô nhiễm không khí.

  • volume volume

    - 不要 búyào 人为 rénwéi 地 dì 制造 zhìzào 紧张 jǐnzhāng 空气 kōngqì

    - Con người không nên tạo ra bầu không khí căng thẳng.

  • volume volume

    - 乡下 xiāngxia 的 de 空气 kōngqì 很 hěn 新鲜 xīnxiān

    - Không khí ở vùng quê rất trong lành.

  • volume volume

    - 他 tā 的话 dehuà 引得 yǐnde 大家 dàjiā 都 dōu 笑 xiào 了 le , 室内 shìnèi 的 de 空气 kōngqì 因此 yīncǐ 轻松 qīngsōng 了 le 很多 hěnduō

    - Lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 空›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Huyệt 穴 (+3 nét)
    • Pinyin: Kōng , Kǒng , Kòng
    • Âm hán việt: Không , Khống , Khổng
    • Nét bút:丶丶フノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JCM (十金一)
    • Bảng mã:U+7A7A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 表›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Y 衣 (+2 nét)
    • Pinyin: Biǎo
    • Âm hán việt: Biểu
    • Nét bút:一一丨一ノフノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMV (手一女)
    • Bảng mã:U+8868
    • Tần suất sử dụng:Rất cao