碾碎机 niǎn suì jī
volume volume

Từ hán việt: 【niễn toái cơ】

Đọc nhanh: 碾碎机 (niễn toái cơ). Ý nghĩa là: máy nghiền đập.

Ý Nghĩa của "碾碎机" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

碾碎机 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. máy nghiền đập

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 碾碎机

  • volume volume

    - 一盘 yīpán 机器 jīqì

    - Một cỗ máy.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 把 bǎ 手机 shǒujī 屏幕 píngmù 摔碎 shuāisuì 了 le

    - Anh ấy vô tình làm vỡ màn hình điện thoại rồi.

  • volume volume

    - 粉碎机 fěnsuìjī

    - máy nghiền; máy xay

  • volume volume

    - 我要 wǒyào 用 yòng 匕首 bǐshǒu 碾碎 niǎnsuì 种子 zhǒngzi

    - Tôi sẽ dùng dao găm của mình để nghiền hạt.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 用 yòng 机器 jīqì 破碎 pòsuì 矿石 kuàngshí

    - Họ sử dụng máy móc để nghiền quặng.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 破碎机 pòsuìjī 每 měi 小时 xiǎoshí 可以 kěyǐ 破碎 pòsuì 多少 duōshǎo 吨 dūn 矿石 kuàngshí

    - cái máy nghiền này mỗi giờ có thể nghiền được bao nhiêu tấn đá?

  • volume volume

    - 上午 shàngwǔ 七点 qīdiǎn 整 zhěng , 火箭 huǒjiàn 发动机 fādòngjī 点火 diǎnhuǒ

    - đúng bảy giờ sáng, kích hoạt động cơ phóng tên lửa.

  • - 上岗 shànggǎng 前 qián 必须 bìxū 出示 chūshì 有效 yǒuxiào 的 de 司机 sījī 证 zhèng

    - Trước khi làm việc, bạn phải xuất trình giấy phép lái xe hợp lệ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 机›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+2 nét)
    • Pinyin: Jī
    • Âm hán việt: Cơ , Ki , Ky , Kì , Kỷ
    • Nét bút:一丨ノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DHN (木竹弓)
    • Bảng mã:U+673A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 碎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+8 nét)
    • Pinyin: Suì
    • Âm hán việt: Toái
    • Nét bút:一ノ丨フ一丶一ノ丶ノ丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRYOJ (一口卜人十)
    • Bảng mã:U+788E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 碾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+10 nét)
    • Pinyin: Liǎn , Niǎn , Niàn
    • Âm hán việt: Chiển , Niển , Niễn , Triển
    • Nét bút:一ノ丨フ一フ一ノ一丨丨一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRSTV (一口尸廿女)
    • Bảng mã:U+78BE
    • Tần suất sử dụng:Trung bình