砼垫层 tóng diàn céng
volume volume

Từ hán việt: 【đồng điếm tằng】

Đọc nhanh: 砼垫层 (đồng điếm tằng). Ý nghĩa là: Lớp đá đệm móng.

Ý Nghĩa của "砼垫层" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

砼垫层 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Lớp đá đệm móng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 砼垫层

  • volume volume

    - 乌拉草 wùlacǎo 常用 chángyòng 于 yú 制作 zhìzuò 鞋垫 xiédiàn

    - Cỏ u-la thường được dùng để làm lót giày.

  • volume volume

    - 鱼缸 yúgāng 里 lǐ 是 shì 用 yòng 细沙 xìshā 垫底儿 diàndǐér 的 de

    - trong chậu cá lót một ít cát mịn.

  • volume volume

    - 云层 yúncéng 在 zài 空中 kōngzhōng 起伏 qǐfú

    - Những đám mây nhấp nhô trên bầu trời.

  • volume volume

    - 买回来 mǎihuílai 的 de 蔬菜 shūcài 都 dōu 包着 bāozhe 一层 yīcéng 膜 mó

    - Rau mua về đều được bọc một lớp màng.

  • volume volume

    - 书桌 shūzhuō 被覆 bèifù 上 shàng 了 le 一层 yīcéng 布 bù

    - Bàn học che phủ một lớp vải.

  • volume volume

    - 云层 yúncéng 覆住 fùzhù 了 le 整个 zhěnggè 天空 tiānkōng

    - Mây phủ kín toàn bộ bầu trời.

  • volume volume

    - 云层 yúncéng 遮挡 zhēdǎng 了 le 月亮 yuèliang

    - Mây đã che khuất mặt trăng.

  • volume volume

    - 云层 yúncéng 遮住 zhēzhù 了 le 阳光 yángguāng

    - Mây che mất ánh sáng mặt trời.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 垫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+6 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điếm
    • Nét bút:一丨一ノフ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIG (手戈土)
    • Bảng mã:U+57AB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 层›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Céng
    • Âm hán việt: Tằng
    • Nét bút:フ一ノ一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SMMI (尸一一戈)
    • Bảng mã:U+5C42
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 砼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+5 nét)
    • Pinyin: Tóng
    • Âm hán việt: Đồng
    • Nét bút:一ノ丨フ一ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MROM (一口人一)
    • Bảng mã:U+783C
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp