白皮杉醇 bái pí shān chún
volume volume

Từ hán việt: 【bạch bì am thuần】

Đọc nhanh: 白皮杉醇 (bạch bì am thuần). Ý nghĩa là: piceatannol C14H12O4.

Ý Nghĩa của "白皮杉醇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

白皮杉醇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. piceatannol C14H12O4

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 白皮杉醇

  • volume volume

    - 我 wǒ 哥哥 gēge 的 de 皮肤 pífū 很白 hěnbái

    - Da của anh tôi rất trắng.

  • volume volume

    - 白净 báijìng 脸皮 liǎnpí

    - mặt mũi trắng tinh.

  • volume volume

    - 皮肤 pífū 白净 báijìng

    - Da trắng nõn nà

  • volume volume

    - 豆腐皮 dòufupí 富含 fùhán 蛋白质 dànbáizhì

    - Váng đậu giàu protein.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 皮 pí 细腻 xìnì 白皙 báixī

    - Da của cô ấy mịn màng và trắng.

  • volume volume

    - 会 huì 导致 dǎozhì 皮质醇 pízhìchún 累积 lěijī 这 zhè 非常 fēicháng 危险 wēixiǎn

    - Có thể dẫn đến sự tích tụ nguy hiểm của cortisol.

  • volume volume

    - 压力 yālì 引起 yǐnqǐ 的 de 皮质醇 pízhìchún 分泌 fēnmì 过多 guòduō

    - Mức độ cortisol cao do căng thẳng.

  • volume volume

    - 还 hái 需要 xūyào 皮质醇 pízhìchún 分析 fēnxī 以及 yǐjí 再 zài 一升 yīshēng 溶液 róngyè

    - Tôi cũng cần phân tích cortisol và một lít chất lỏng khác.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 杉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Shā , Shān
    • Âm hán việt: Am , Sam
    • Nét bút:一丨ノ丶ノノノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHHH (木竹竹竹)
    • Bảng mã:U+6749
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 白›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+0 nét)
    • Pinyin: Bái , Bó
    • Âm hán việt: Bạch
    • Nét bút:ノ丨フ一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HA (竹日)
    • Bảng mã:U+767D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 醇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+8 nét)
    • Pinyin: Chún
    • Âm hán việt: Thuần
    • Nét bút:一丨フノフ一一丶一丨フ一フ丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MWYRD (一田卜口木)
    • Bảng mã:U+9187
    • Tần suất sử dụng:Cao