电离层 diànlí céng
volume volume

Từ hán việt: 【điện ly tằng】

Đọc nhanh: 电离层 (điện ly tằng). Ý nghĩa là: tầng điện ly.

Ý Nghĩa của "电离层" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

电离层 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tầng điện ly

ionosphere

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 电离层

  • volume volume

    - 阳离子 yánglízǐ 带 dài 正电荷 zhèngdiànhè

    - Ion dương mang điện tích dương.

  • volume volume

    - 我 wǒ 坐电梯 zuòdiàntī 上 shàng 了 le 第十八层 dìshíbācéng

    - Tôi lên tầng 18 bằng thang máy.

  • volume volume

    - 元素周期 yuánsùzhōuqī 决定 juédìng 电子层 diànzǐcéng

    - Chu kỳ của nguyên tố quyết định lớp điện tử.

  • volume volume

    - 电气 diànqì 绝缘 juéyuán 用 yòng 叠层 diécéng 圆 yuán 棒材 bàngcái 试验 shìyàn 方法 fāngfǎ

    - Phương pháp thử đối với thanh tròn nhiều lớp để cách điện

  • volume volume

    - 他 tā 离开 líkāi 之间 zhījiān , 电话响 diànhuàxiǎng 了 le

    - Trong lúc anh ấy rời đi, điện thoại reo.

  • volume volume

    - 电梯 diàntī 瞬间 shùnjiān 降到 jiàngdào 了 le 底层 dǐcéng

    - Thang máy đã hạ xuống tầng trệt trong chớp mắt.

  • volume volume

    - 你 nǐ 可以 kěyǐ 坐电梯 zuòdiàntī 去 qù 那层 nàcéng

    - Bạn có thể đi thang máy lên tầng đó.

  • volume volume

    - 这架 zhèjià 电梯 diàntī 是 shì 去 qù 顶层 dǐngcéng 的 de

    - Thang máy này đi lên tầng cao nhất.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 层›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+4 nét)
    • Pinyin: Céng
    • Âm hán việt: Tằng
    • Nét bút:フ一ノ一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SMMI (尸一一戈)
    • Bảng mã:U+5C42
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 电›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điện
    • Nét bút:丨フ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LWU (中田山)
    • Bảng mã:U+7535
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 离›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:đầu 亠 (+8 nét), nhụ 禸 (+6 nét)
    • Pinyin: Chī , Lí , Lì
    • Âm hán việt: Li , Ly , Lệ
    • Nét bút:丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YUKB (卜山大月)
    • Bảng mã:U+79BB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao