电气盘 diànqì pán
volume volume

Từ hán việt: 【điện khí bàn】

Đọc nhanh: 电气盘 (điện khí bàn). Ý nghĩa là: bảng điện.

Ý Nghĩa của "电气盘" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

电气盘 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bảng điện

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 电气盘

  • volume volume

    - 东海岸 dōnghǎiàn 水利 shuǐlì 电气 diànqì 公司 gōngsī

    - Đó là Thủy điện Bờ Đông.

  • volume volume

    - 这 zhè U 盘 pán 我 wǒ 电脑 diànnǎo 读 dú 不了 bùliǎo

    - Máy tính của tôi không đọc được đĩa U này.

  • volume volume

    - 电脑 diànnǎo 硬盘 yìngpán 的 de 容量 róngliàng 很大 hěndà

    - Dung lượng ổ cứng máy tính rất lớn.

  • volume volume

    - 电气 diànqì 绝缘 juéyuán 用 yòng 叠层 diécéng 圆 yuán 棒材 bàngcái 试验 shìyàn 方法 fāngfǎ

    - Phương pháp thử đối với thanh tròn nhiều lớp để cách điện

  • volume volume

    - 热死 rèsǐ 人 rén 了 le , 闷得 mèndé 都 dōu 透 tòu 不够 bùgòu 气 qì 似的 shìde , 什么 shénme 突然 tūrán 停电 tíngdiàn 了 le

    - nóng quá, ngột ngạt đến mức thở không ra hơi, sao lại đột ngột mất điện nữa?

  • volume volume

    - 这些 zhèxiē 电子产品 diànzǐchǎnpǐn 很 hěn 娇气 jiāoqì

    - Những sản phẩm điện tử này rất dễ hỏng.

  • volume volume

    - 他 tā 生气 shēngqì 地挂 dìguà 了 le 电话 diànhuà

    - Anh ấy tức giận cúp điện thoại.

  • volume volume

    - 这部 zhèbù 电影 diànyǐng 人气 rénqì 很 hěn 高 gāo

    - Bộ phim này rất được yêu thích.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 电›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Viết 曰 (+1 nét), điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điện
    • Nét bút:丨フ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LWU (中田山)
    • Bảng mã:U+7535
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 盘›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mẫn 皿 (+6 nét)
    • Pinyin: Pán
    • Âm hán việt: Bàn
    • Nét bút:ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HYBT (竹卜月廿)
    • Bảng mã:U+76D8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao