瓦德瑟 wǎ dé sè
volume volume

Từ hán việt: 【ngoã đức sắt】

Đọc nhanh: 瓦德瑟 (ngoã đức sắt). Ý nghĩa là: Vadsø (thành phố ở Finnmark, Na Uy).

Ý Nghĩa của "瓦德瑟" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Vadsø (thành phố ở Finnmark, Na Uy)

Vadsø (city in Finnmark, Norway)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 瓦德瑟

  • volume volume

    - 亚瑟王 yàsèwáng 万岁 wànsuì

    - Xin chào Vua Arthur!

  • volume volume

    - 亚瑟 yàsè 命令 mìnglìng 我 wǒ

    - Arthur đã ra lệnh cho tôi

  • volume volume

    - 如果 rúguǒ 阿诺 ānuò · 施瓦辛格 shīwǎxīngé 被 bèi 德 dé 古拉 gǔlā 咬 yǎo 了 le

    - Arnold Schwarzenegger sẽ nghe như thế nào

  • volume volume

    - 亚瑟 yàsè · 科恩 kēēn 的 de 案子 ànzi 吗 ma

    - Về vụ truy tố Arthur Cohen?

  • volume volume

    - 亚当 yàdāng 也 yě 不能 bùnéng 和 hé 查德 chádé 玩 wán

    - Adam không thể chơi với Chad.

  • volume volume

    - 龙生龙 lóngshēnglóng , 凤生凤 fèngshēngfèng , 老鼠 lǎoshǔ 生来 shēnglái 会 huì 打洞 dǎdòng , 麻雀 máquè 生儿 shēngér 钻瓦缝 zuànwǎfèng

    - Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng, chuột sinh ra đã biết đào hàng, chim sẻ được sinh ra đã biết đục mái.

  • volume volume

    - 不 bù 讲 jiǎng 公德 gōngdé 的 de 行为 xíngwéi , 令人 lìngrén 痛恶 tòngwù

    - những hành vi vô đạo đức, luôn làm người khác căm ghét.

  • volume volume

    - 一定 yídìng 是 shì 流到 liúdào 了 le 卢瑟福 lúsèfú 德 dé 的 de 口袋 kǒudài 里 lǐ

    - Điều này sẽ dẫn thẳng đến Rutherford.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 德›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+12 nét)
    • Pinyin: Dé
    • Âm hán việt: Đức
    • Nét bút:ノノ丨一丨丨フ丨丨一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HOJWP (竹人十田心)
    • Bảng mã:U+5FB7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 瑟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+9 nét)
    • Pinyin: Sè
    • Âm hán việt: Sắt
    • Nét bút:一一丨一一一丨一丶フ丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGPH (一土心竹)
    • Bảng mã:U+745F
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 瓦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Ngoã 瓦 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎ , Wà
    • Âm hán việt: Ngoá , Ngoã
    • Nét bút:一フフ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MVNI (一女弓戈)
    • Bảng mã:U+74E6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao