玛拉基亚 mǎ lā jī yà
volume volume

Từ hán việt: 【mã lạp cơ á】

Đọc nhanh: 玛拉基亚 (mã lạp cơ á). Ý nghĩa là: Malachi.

Ý Nghĩa của "玛拉基亚" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

玛拉基亚 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Malachi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 玛拉基亚

  • volume volume

    - 亚 yà 氨基 ānjī (=NH) (NH)

    - gốc a-mô-niăc

  • volume volume

    - 古巴 gǔbā 的 de 亚伯 yàbó 圣玛利亚 shèngmǎlìyà 机场 jīchǎng

    - Sân bay Abel Santamaria ở Cuba.

  • volume volume

    - 你 nǐ 说 shuō 你 nǐ 看到 kàndào 牙膏 yágāo 里 lǐ 有 yǒu 圣母 shèngmǔ 玛利亚 mǎlìyà 的 de

    - Bạn nói rằng bạn đã nhìn thấy Đức Mẹ Đồng trinh trong kem đánh răng của bạn.

  • volume volume

    - 亚伯拉罕 yàbólāhǎn · 林肯 línkěn 玩 wán 《 光环 guānghuán 》 了 le 视频 shìpín 游戏 yóuxì

    - Với một lincoln abraham đa ngôn ngữ.

  • volume volume

    - 亚 yà 氨基 ānjī 在 zài 化学 huàxué 中 zhōng 很 hěn 常见 chángjiàn

    - Gốc a-mô-niăc trong hóa học rất phổ biến.

  • volume volume

    - 就 jiù 送 sòng 我 wǒ 辆 liàng 玛莎拉蒂 mǎshālādì

    - Tôi nhận được một chiếc Maserati.

  • volume volume

    - 可 kě 他 tā 却 què 买 mǎi 了 le 一辆 yīliàng 玛莎拉蒂 mǎshālādì

    - Nhưng anh ấy đã mua một chiếc Maserati.

  • volume volume

    - 你 nǐ 是不是 shìbúshì 要招 yàozhāo 一个 yígè 叫 jiào 玛丽亚 mǎlìyà · 门罗 ménluó 的 de

    - Bạn có đưa ra lời đề nghị với Maria Monroe không

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Á
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MTC (一廿金)
    • Bảng mã:U+4E9A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 基›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Jīn
    • Âm hán việt: Cơ
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TCG (廿金土)
    • Bảng mã:U+57FA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 玛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Ngọc 玉 (+3 nét)
    • Pinyin: Mǎ
    • Âm hán việt: Mã
    • Nét bút:一一丨一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MGNVM (一土弓女一)
    • Bảng mã:U+739B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao