烟斗搁架 yāndǒu gē jià
volume volume

Từ hán việt: 【yên đẩu các giá】

Đọc nhanh: 烟斗搁架 (yên đẩu các giá). Ý nghĩa là: giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá.

Ý Nghĩa của "烟斗搁架" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

烟斗搁架 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 烟斗搁架

  • volume volume

    - 与 yǔ 暴风雪 bàofēngxuě 搏斗 bódòu

    - vật lộn cùng gió tuyết dữ dội

  • volume volume

    - 两个 liǎnggè 选手 xuǎnshǒu 在 zài 擂台 lèitái 上 shàng 搏斗 bódòu

    - Hai võ sĩ đấu tranh trên võ đài.

  • volume volume

    - 在 zài 再 zài 装 zhuāng 烟丝 yānsī 之前 zhīqián , 他 tā 磕出 kēchū 了 le 烟斗 yāndǒu 里 lǐ 的 de 烟灰 yānhuī

    - Trước khi bỏ thêm thuốc lá, anh ta đã đập bỏ tro tàn trong ống hút.

  • volume volume

    - 丝织品 sīzhīpǐn 搁不住 gébúzhù 揉搓 róucuo

    - đồ dệt bằng gai không thể vò khi giặt.

  • volume volume

    - 他 tā 衔 xián 着 zhe 一个 yígè 大 dà 烟斗 yāndǒu

    - ông ta ngậm một cái tẩu hút thuốc to.

  • volume volume

    - 别调 biédiào 他人 tārén 打架斗殴 dǎjiàdòuōu

    - Đừng xúi giục người khác đánh nhau.

  • volume volume

    - 烟斗 yāndǒu 里 lǐ 渍 zì 了 le 很多 hěnduō 的 de 油子 yóuzi

    - Trong tẩu thuốc dính đầy dầu.

  • volume volume

    - 三串 sānchuàn 烤肉 kǎoròu 在 zài 烧烤 shāokǎo 架上 jiàshàng

    - Ba xiên thịt nướng trên vỉ nướng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 搁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+9 nét)
    • Pinyin: Gē , Gé
    • Âm hán việt: Các
    • Nét bút:一丨一丶丨フノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QLSR (手中尸口)
    • Bảng mã:U+6401
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 斗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:đẩu 斗 (+0 nét)
    • Pinyin: Dǒu , Dòu
    • Âm hán việt: Đấu , Đẩu , Ẩu
    • Nét bút:丶丶一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YJ (卜十)
    • Bảng mã:U+6597
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 架›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Jià
    • Âm hán việt: Giá
    • Nét bút:フノ丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KRD (大口木)
    • Bảng mã:U+67B6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 烟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Yān , Yīn
    • Âm hán việt: Nhân , Yên
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ一ノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FWK (火田大)
    • Bảng mã:U+70DF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao