炉条横梁 lú tiáo héngliáng
volume volume

Từ hán việt: 【lô điều hoành lương】

Đọc nhanh: 炉条横梁 (lô điều hoành lương). Ý nghĩa là: xà ngang ghi lò (Nhà máy điện).

Ý Nghĩa của "炉条横梁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

炉条横梁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xà ngang ghi lò (Nhà máy điện)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 炉条横梁

  • volume volume

    - 几条 jǐtiáo 破 pò 板凳 bǎndèng 横倒竖歪 héngdàoshùwāi 地 dì 放在 fàngzài 屋子里 wūzilǐ

    - mấy cái ghế hư để lung tung trong nhà.

  • volume volume

    - 横梁 héngliáng 稳固 wěngù 横搭屋 héngdāwū 中 zhōng

    - Xà ngang vững chắc được lắp trong nhà.

  • volume volume

    - 横 héng 条纹 tiáowén 的 de 衬衫 chènshān 很 hěn 时尚 shíshàng

    - Áo sơ mi kẻ ngang rất thười trang.

  • volume volume

    - 桥梁 qiáoliáng 横向 héngxiàng 跨越 kuàyuè 河流 héliú

    - Cây cầu vắt ngang qua sông.

  • volume volume

    - 窗户 chuānghu 的 de 横梁 héngliáng 很 hěn 坚固 jiāngù

    - Thanh ngang của cửa sổ rất chắc chắn.

  • volume volume

    - 那根 nàgēn 横梁 héngliáng 十分 shífēn 坚固 jiāngù

    - Cây xà ngang đó rất kiên cố.

  • volume volume

    - 一条 yītiáo ( 张 zhāng 、 幅 fú ) 横幅 héngfú

    - một bức biểu ngữ.

  • volume volume

    - 柱 zhù , 杆 gān 建筑物 jiànzhùwù 框架 kuàngjià 中 zhōng 横梁 héngliáng 的 de 支撑物 zhīchēngwù

    - Trụ, cột, hỗ trợ của dầm ngang trong khung xây dựng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 条›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Tiáo
    • Âm hán việt: Thiêu , Điêu , Điều
    • Nét bút:ノフ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HED (竹水木)
    • Bảng mã:U+6761
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 梁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Liáng
    • Âm hán việt: Lương
    • Nét bút:丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:EID (水戈木)
    • Bảng mã:U+6881
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 横›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+11 nét)
    • Pinyin: Guāng , Héng , Hèng , Huáng , Huàng
    • Âm hán việt: Hoành , Hoạnh , Quáng
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DTLC (木廿中金)
    • Bảng mã:U+6A2A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 炉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+4 nét)
    • Pinyin: Lú
    • Âm hán việt: Lô , Lư
    • Nét bút:丶ノノ丶丶フ一ノ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FIS (火戈尸)
    • Bảng mã:U+7089
    • Tần suất sử dụng:Cao