潇潇细雨 xiāoxiāo xì yǔ
volume volume

Từ hán việt: 【tiêu tiêu tế vũ】

Đọc nhanh: 潇潇细雨 (tiêu tiêu tế vũ). Ý nghĩa là: tiếng mưa nhẹ hay mưa phùn (thành ngữ).

Ý Nghĩa của "潇潇细雨" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

潇潇细雨 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tiếng mưa nhẹ hay mưa phùn (thành ngữ)

the sound of light rain or drizzle (idiom)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 潇潇细雨

  • volume volume

    - 风 fēng 雨潇潇 yǔxiāoxiāo

    - mưa gió rả rích

  • volume volume

    - 和风细雨 héfēngxìyǔ 地 dì 开展批评 kāizhǎnpīpíng 和 hé 自我批评 zìwǒpīpíng

    - mở cuộc phê bình và tự phê bình một cách nhẹ nhàng.

  • volume volume

    - 李 lǐ 叔叔 shūshu 潇洒 xiāosǎ 大方 dàfāng 风度翩翩 fēngdùpiānpiān

    - chú Lý tiêu sái hào phóng, phong độ ngời ngời

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 谈吐 tántǔ 非常 fēicháng 潇洒 xiāosǎ

    - Lời nói của anh ấy rất tự nhiên.

  • volume volume

    - 她 tā 穿着 chuānzhe 一身 yīshēn 潇洒 xiāosǎ 的 de 衣服 yīfú

    - Cô ấy mặc bộ đồ rất phóng khoáng.

  • volume volume

    - 这条 zhètiáo 河 hé 的 de 水 shuǐ 有点 yǒudiǎn 潇 xiāo

    - Nước sông này có chút sâu và trong.

  • volume volume

    - 他 tā 走路 zǒulù 的 de 姿势 zīshì 很 hěn 潇洒 xiāosǎ

    - Dáng đi của anh ấy rất phóng khoáng.

  • volume volume

    - 他 tā 总是 zǒngshì 走 zǒu 得 dé 很 hěn 潇洒 xiāosǎ

    - Anh ấy luôn đi rất phóng khoáng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 潇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+11 nét)
    • Pinyin: Xiāo
    • Âm hán việt: Tiêu
    • Nét bút:丶丶一一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XETLX (重水廿中重)
    • Bảng mã:U+6F47
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 细›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xì
    • Âm hán việt: Tế
    • Nét bút:フフ一丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMW (女一田)
    • Bảng mã:U+7EC6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 雨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Vũ 雨 (+0 nét)
    • Pinyin: Yǔ , Yù
    • Âm hán việt: Vú , Vũ , Vụ
    • Nét bút:一丨フ丨丶丶丶丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MLBY (一中月卜)
    • Bảng mã:U+96E8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao