测试器 cèshì qì
volume volume

Từ hán việt: 【trắc thí khí】

Đọc nhanh: 测试器 (trắc thí khí). Ý nghĩa là: người kiểm tra, Mét, thiết bị giám sát.

Ý Nghĩa của "测试器" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

测试器 khi là Danh từ (có 4 ý nghĩa)

✪ 1. người kiểm tra

checker

✪ 2. Mét

meter

✪ 3. thiết bị giám sát

monitoring device

✪ 4. thiết bị kiểm tra

testing apparatus

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 测试器

  • volume volume

    - 十 shí 台 tái 仪器 yíqì 正在 zhèngzài 进行 jìnxíng 测试 cèshì

    - Mười thiết bị đang được kiểm tra.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 先驱者 xiānqūzhě 号 hào 探测器 tàncèqì 上装 shàngzhuāng 的 de 是 shì

    - Tấm bảng họ gửi trên tàu thăm dò Pioneer

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 需要 xūyào 测试 cèshì 这台 zhètái 机器 jīqì

    - Chúng tôi cần kiểm tra chiếc máy này.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 测试 cèshì 了 le 软件 ruǎnjiàn 的 de 性能 xìngnéng

    - Họ đã kiểm tra hiệu suất của phần mềm.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 将 jiāng 测试 cèshì 你 nǐ 的 de 技能 jìnéng 水平 shuǐpíng

    - Chúng tôi sẽ kiểm tra trình độ kỹ năng của bạn.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 智商 zhìshāng 测试 cèshì 成绩 chéngjì 非常 fēicháng 优异 yōuyì

    - Kết quả kiểm tra IQ của cô ấy rất xuất sắc.

  • volume volume

    - 基因 jīyīn 测试 cèshì 可以 kěyǐ 查找 cházhǎo 遗传 yíchuán 问题 wèntí

    - Xét nghiệm gen có thể phát hiện vấn đề di truyền.

  • - 他 tā 参加 cānjiā 了 le 语音 yǔyīn 测试 cèshì , 并 bìng 获得 huòdé 了 le 很 hěn 高 gāo 的 de 分数 fēnshù

    - Anh ấy tham gia kiểm tra ngữ âm và đạt được điểm số rất cao.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 器›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+13 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí
    • Nét bút:丨フ一丨フ一一ノ丶丶丨フ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:RRIKR (口口戈大口)
    • Bảng mã:U+5668
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 测›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+6 nét)
    • Pinyin: Cè
    • Âm hán việt: Trắc
    • Nét bút:丶丶一丨フノ丶丨丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:EBON (水月人弓)
    • Bảng mã:U+6D4B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 试›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:丶フ一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVIPM (戈女戈心一)
    • Bảng mã:U+8BD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao