海伯利 hǎi bó lì
volume volume

Từ hán việt: 【hải bá lợi】

Đọc nhanh: 海伯利 (hải bá lợi). Ý nghĩa là: Highbury (tên).

Ý Nghĩa của "海伯利" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

海伯利 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Highbury (tên)

Highbury (name)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 海伯利

  • volume volume

    - 我 wǒ 今 jīn 早 zǎo 跑 pǎo 去 qù 伯克利 bókèlì

    - Tôi đã dành buổi sáng ở Berkeley

  • volume volume

    - 两份 liǎngfèn 在 zài 西伯利亚 xībólìyà 的 de 工作 gōngzuò

    - Hai công việc ở Siberia!

  • volume volume

    - 它们 tāmen 及 jí 污水 wūshuǐ 对 duì 海洋 hǎiyáng 的 de 伤害 shānghài 程度 chéngdù 是 shì 不相 bùxiāng 伯仲 bózhòng

    - Thiệt hại đối với đại dương từ chúng và nước thải là "ngang bằng."

  • volume volume

    - 利用 lìyòng 近海 jìnhǎi 养殖 yǎngzhí 海带 hǎidài

    - lợi dụng vùng duyên hải để nuôi trồng rong biển.

  • volume volume

    - 东海岸 dōnghǎiàn 水利 shuǐlì 电气 diànqì 公司 gōngsī

    - Đó là Thủy điện Bờ Đông.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 伯利兹 bólìzī 的 de 珊瑚礁 shānhújiāo 被蝠 bèifú 鲼 fèn 咬 yǎo 了 le 一下 yīxià

    - Bị một con bọ ngựa cắn ở ngoài dải đá ngầm chắn ở Belize.

  • volume volume

    - 沿海 yánhǎi 和 hé 内地 nèidì 互通有无 hùtōngyǒuwú , 互补 hùbǔ 互利 hùlì

    - ven biển và đất liền bù đắp cho nhau, cùng có lợi.

  • volume volume

    - 她 tā 是 shì 伯利恒 bólìhéng 分局 fēnjú 的 de

    - Cô ấy làm việc ở Bethlehem.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 伯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Nhân 人 (+5 nét)
    • Pinyin: Bà , Bǎi , Bó
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:ノ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OHA (人竹日)
    • Bảng mã:U+4F2F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 海›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+7 nét)
    • Pinyin: Hǎi
    • Âm hán việt: Hải
    • Nét bút:丶丶一ノ一フフ丶一丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EOWY (水人田卜)
    • Bảng mã:U+6D77
    • Tần suất sử dụng:Rất cao