气生根 qì shēnggēn
volume volume

Từ hán việt: 【khí sinh căn】

Đọc nhanh: 气生根 (khí sinh căn). Ý nghĩa là: gốc trên không (thực vật học).

Ý Nghĩa của "气生根" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

气生根 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. gốc trên không (thực vật học)

aerial root (botany)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 气生根

  • volume volume

    - 他作 tāzuò 生气 shēngqì 的 de 样子 yàngzi

    - Anh ấy giả bộ tức giận.

  • volume volume

    - 不要 búyào 惹 rě 他 tā 生气 shēngqì

    - Đừng chọc anh ấy giận.

  • volume volume

    - 不仅 bùjǐn 我 wǒ 生气 shēngqì , 大家 dàjiā 都 dōu 很 hěn 生气 shēngqì

    - Không chỉ tôi tức giận, mọi người đều rất tức giận.

  • volume volume

    - 不要 búyào 做 zuò 惹 rě 他 tā 生气 shēngqì 的 de 事 shì

    - Đừng làm những việc khiến anh ấy tức giận.

  • volume volume

    - 他 tā 强硬 qiángyìng 的 de 态度 tàidù 让 ràng 工人 gōngrén 们 men 非常 fēicháng 生气 shēngqì

    - thái độ cứng rắn của ông khiến các công nhân tức giận.

  • volume volume

    - 他 tā 一 yī 生气 shēngqì 就 jiù 想 xiǎng 动手 dòngshǒu

    - Anh ấy vừa tức giận đã muốn đánh nhau.

  • volume volume

    - 他 tā 像 xiàng 生气 shēngqì 了 le 一样 yīyàng

    - Anh ấy hình như đang giận.

  • volume volume

    - 他 tā 为啥 wèishá 生气 shēngqì 了 le ?

    - Tại sao anh ấy giận?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 根›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Gēn
    • Âm hán việt: Căn
    • Nét bút:一丨ノ丶フ一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DAV (木日女)
    • Bảng mã:U+6839
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 气›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Khí 气 (+0 nét)
    • Pinyin: Qì
    • Âm hán việt: Khí , Khất
    • Nét bút:ノ一一フ
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:OMN (人一弓)
    • Bảng mã:U+6C14
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 生›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Sinh 生 (+0 nét)
    • Pinyin: Shēng
    • Âm hán việt: Sanh , Sinh
    • Nét bút:ノ一一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HQM (竹手一)
    • Bảng mã:U+751F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao