死硬脑袋 sǐyìng nǎodai
volume volume

Từ hán việt: 【tử ngạnh não đại】

Đọc nhanh: 死硬脑袋 (tử ngạnh não đại). Ý nghĩa là: bướng.

Ý Nghĩa của "死硬脑袋" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

死硬脑袋 khi là Từ điển (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bướng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 死硬脑袋

  • volume volume

    - 他 tā 抬头 táitóu 一看 yīkàn , 见 jiàn 是 shì 一个 yígè 铁 tiě 钩子 gōuzi 正在 zhèngzài 他 tā 脑袋 nǎodai 上方 shàngfāng 晃来晃去 huǎngláihuǎngqù

    - Anh ta nhìn lên và thấy một móc sắt đang lảo đảo trên đầu.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 脑袋 nǎodai 被 bèi 撞 zhuàng 了 le 一下 yīxià

    - Đầu cô ấy bị va vào một chút.

  • volume volume

    - 他 tā 因为 yīnwèi 脑积水 nǎojīshuǐ 而 ér 死 sǐ 了 le

    - Anh ấy chết vì bị phù não.

  • volume volume

    - 他 tā 修理 xiūlǐ 了 le 电脑硬件 diànnǎoyìngjiàn

    - Anh ấy đã sửa phần cứng máy tính.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 脑袋 nǎodai 很 hěn 灵活 línghuó

    - Đầu óc anh ấy rất nhanh nhạy.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 脑袋 nǎodai 很 hěn 聪明 cōngming

    - Anh ấy có trí óc rất thông minh.

  • volume volume

    - 他 tā 硬逼 yìngbī 我 wǒ 买下 mǎixià 了 le 他 tā 的 de 二手货 èrshǒuhuò 电脑 diànnǎo

    - Anh ta ép tôi phải mua cái máy tính cũ của anh ta.

  • volume volume

    - 他 tā 没 méi 休息 xiūxī 好 hǎo , 感觉 gǎnjué 脑袋 nǎodai 发飘 fāpiāo

    - Anh ta không nghỉ ngơi tốt, cảm thấy đầu óc như bay lên.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 死›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Ngạt 歹 (+2 nét)
    • Pinyin: Sǐ
    • Âm hán việt: Tử
    • Nét bút:一ノフ丶ノフ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:MNP (一弓心)
    • Bảng mã:U+6B7B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 硬›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+7 nét)
    • Pinyin: Gěng , Yìng
    • Âm hán việt: Ngạnh
    • Nét bút:一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRMLK (一口一中大)
    • Bảng mã:U+786C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Nǎo
    • Âm hán việt: Não
    • Nét bút:ノフ一一丶一ノ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYUK (月卜山大)
    • Bảng mã:U+8111
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 袋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Y 衣 (+5 nét)
    • Pinyin: Dài
    • Âm hán việt: Đại
    • Nét bút:ノ丨一フ丶丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:OPYHV (人心卜竹女)
    • Bảng mã:U+888B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao