橐囊 tuó náng
volume volume

Từ hán việt: 【thác nang】

Đọc nhanh: 橐囊 (thác nang). Ý nghĩa là: túi, bao tải.

Ý Nghĩa của "橐囊" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

橐囊 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. túi

bags

✪ 2. bao tải

sacks

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 橐囊

  • volume volume

    - 智囊团 zhìnángtuán

    - bộ tham mưu; nhóm chuyên gia cố vấn

  • volume volume

    - 那 nà 不是 búshì 智囊团 zhìnángtuán 的 de 头脑 tóunǎo 风暴 fēngbào

    - Đó không phải là một bài tập suy nghĩ.

  • volume volume

    - 橐 tuó 橐 tuó 的 de 皮鞋 píxié 声 shēng

    - tiếng giày da lộp cộp.

  • volume volume

    - 囊括四海 nángkuòsìhǎi ( 指 zhǐ 封建 fēngjiàn 君主 jūnzhǔ 统一 tǒngyī 全国 quánguó )

    - thâu tóm năm châu bốn bể.

  • volume volume

    - 囊 náng 橐 tuó

    - cái đãy

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 胆囊 dǎnnáng 有 yǒu 问题 wèntí

    - Túi mật của tôi có vấn đề.

  • volume volume

    - 我 wǒ 对 duì 这个 zhègè 决定 juédìng 感到 gǎndào 很 hěn 窝囊 wōnāng

    - Tôi cảm thấy rất ấm ức với quyết định này.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 都 dōu 觉得 juéde 这件 zhèjiàn 事 shì 很 hěn 窝囊 wōnāng

    - Chúng tôi đều cảm thấy việc này rất uất ức.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 囊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:22 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+19 nét), y 衣 (+16 nét)
    • Pinyin: Náng
    • Âm hán việt: Nang
    • Nét bút:一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JBRRV (十月口口女)
    • Bảng mã:U+56CA
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 橐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+12 nét)
    • Pinyin: Dù , Luò , Tuó , Tuò
    • Âm hán việt: Thác
    • Nét bút:一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JBMRD (十月一口木)
    • Bảng mã:U+6A50
    • Tần suất sử dụng:Thấp