棉条 mián tiáo
volume volume

Từ hán việt: 【miên điều】

Đọc nhanh: 棉条 (miên điều). Ý nghĩa là: cúi (hàng dệt), tampon. Ví dụ : - 你们俩有人带了卫生棉条吗 Một trong hai người có băng vệ sinh không?

Ý Nghĩa của "棉条" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

棉条 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. cúi (hàng dệt)

sliver (textiles)

Ví dụ:
  • volume volume

    - 你们 nǐmen 俩 liǎ 有人 yǒurén 带 dài 了 le 卫生棉 wèishēngmián 条 tiáo 吗 ma

    - Một trong hai người có băng vệ sinh không?

✪ 2. tampon

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 棉条

  • volume volume

    - 这 zhè 条 tiáo 棉裤 miánkù 非常 fēicháng 暖和 nuǎnhuo

    - Chiếc quần bông này rất ấm.

  • volume volume

    - 一条 yītiáo 挂绳 guàshéng

    - Dây đeo( thẻ sinh viên, thẻ nhân viên)

  • volume volume

    - 跟 gēn 我 wǒ 随身带 suíshēndài 卫生棉 wèishēngmián 条是 tiáoshì 一个 yígè 道理 dàoli

    - Vì lý do tương tự, tôi mang theo băng vệ sinh.

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 俩 liǎ 有人 yǒurén 带 dài 了 le 卫生棉 wèishēngmián 条 tiáo 吗 ma

    - Một trong hai người có băng vệ sinh không?

  • volume volume

    - 如 rú 无 wú 放行 fàngxíng 条 tiáo 将 jiāng 对 duì 棉花 miánhua 进行 jìnxíng 没收 mòshōu , 罚款 fákuǎn

    - Nếu không có giấy mua hàng ra cổng , sẽ bị tịch thu và phạt tiền.

  • volume volume

    - 我 wǒ 上周 shàngzhōu 要 yào 的 de 卫生棉 wèishēngmián 条 tiáo 吗 ma

    - Băng vệ sinh tôi đã hỏi tuần trước?

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 卫生棉 wèishēngmián 条 tiáo 广告 guǎnggào 桥段 qiáoduàn

    - Đó là một quảng cáo băng vệ sinh.

  • volume volume

    - 卫生棉 wèishēngmián 条机 tiáojī 又坏了 yòuhuàile 是 shì 吗 ma

    - Máy tampon lại bị hỏng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 条›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Tiáo
    • Âm hán việt: Thiêu , Điêu , Điều
    • Nét bút:ノフ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HED (竹水木)
    • Bảng mã:U+6761
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 棉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
    • Pinyin: Mián
    • Âm hán việt: Miên
    • Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:DHAB (木竹日月)
    • Bảng mã:U+68C9
    • Tần suất sử dụng:Cao