桶装瓦斯 tǒng zhuāng wǎsī
volume volume

Từ hán việt: 【dũng trang ngoã tư】

Đọc nhanh: 桶装瓦斯 (dũng trang ngoã tư). Ý nghĩa là: bình gas (loại to).

Ý Nghĩa của "桶装瓦斯" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

桶装瓦斯 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bình gas (loại to)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 桶装瓦斯

  • volume volume

    - 他 tā 居然 jūrán 用 yòng 波阿斯 bōāsī · 瓦迪 wǎdí 亚 yà 的 de

    - Anh ấy sử dụng Boaz Vaadia

  • volume volume

    - 不过 bùguò 东非 dōngfēi 的 de 斯瓦希里 sīwǎxīlǐ 人 rén

    - Mặc dù tiếng Swahili ở Đông Phi

  • volume volume

    - 中山装 zhōngshānzhuāng

    - bộ quần áo kiểu Tôn Trung Sơn.

  • volume volume

    - 不像 bùxiàng 史蒂文 shǐdìwén 和 hé 斯蒂芬 sīdìfēn

    - Không giống như Steven và Stefan.

  • volume volume

    - 用 yòng 斯瓦希里 sīwǎxīlǐ 语 yǔ 就是 jiùshì 这么 zhème 说 shuō 的 de

    - Đó là những gì họ nói bằng tiếng Swahili.

  • volume volume

    - 瓦罐 wǎguàn 里 lǐ 装满 zhuāngmǎn 菜肴 càiyáo , 正在 zhèngzài 温火 wēnhuǒ 炖煮 dùnzhǔ

    - Nồi sành đầy ắp món đang được đun trên ngọn lửa ấm

  • volume volume

    - 火炉 huǒlú 旁边 pángbiān 是 shì 一个 yígè 煮 zhǔ 火锅 huǒguō 用 yòng 的 de 小 xiǎo 瓦斯炉 wǎsīlú

    - Cạnh bếp là bếp ga nhỏ để nấu lẩu.

  • volume volume

    - 这 zhè 只 zhǐ 桶 tǒng 是 shì 用来 yònglái 装水 zhuāngshuǐ 的 de

    - Cái thùng này là dùng để đựng nước.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 斯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Cân 斤 (+8 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TCHML (廿金竹一中)
    • Bảng mã:U+65AF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 桶›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Tǒng
    • Âm hán việt: Dõng , Dũng , Thũng
    • Nét bút:一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DNIB (木弓戈月)
    • Bảng mã:U+6876
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 瓦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Ngoã 瓦 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎ , Wà
    • Âm hán việt: Ngoá , Ngoã
    • Nét bút:一フフ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MVNI (一女弓戈)
    • Bảng mã:U+74E6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao