栩栩生辉 xǔ xǔ shēng huī
volume volume

Từ hán việt: 【hủ hủ sinh huy】

Đọc nhanh: 栩栩生辉 (hủ hủ sinh huy). Ý nghĩa là: rực rỡ.

Ý Nghĩa của "栩栩生辉" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

栩栩生辉 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. rực rỡ

resplendent

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 栩栩生辉

  • volume volume

    - 双峰 shuāngfēng 正在 zhèngzài 阿拉巴马 ālābāmǎ 的 de 月光 yuèguāng 下 xià 熠熠生辉 yìyìshēnghuī

    - Dưới ánh trăng Alabama.

  • volume volume

    - 这位 zhèwèi 作家 zuòjiā 能 néng 把 bǎ 古代 gǔdài 写得 xiědé 栩栩如生 xǔxǔrúshēng

    - Nhà văn này có thể mang những thứ cổ đại tái hiện vô cùng sống động

  • volume volume

    - 冰灯 bīngdēng 雕刻 diāokè 得 dé 栩栩如生 xǔxǔrúshēng

    - Đèn băng được điêu khắc rất sống động.

  • volume volume

    - 增辉 zēnghuī 生色 shēngsè

    - làm rạng rỡ; giành vẻ vang

  • volume volume

    - 画中 huàzhōng 人物 rénwù 栩栩如生 xǔxǔrúshēng

    - Nhân vật trong tranh sống động như thật.

  • volume volume

    - 这 zhè 幅 fú 人物画 rénwùhuà 栩栩如生 xǔxǔrúshēng

    - Bức tranh chân dung này sống động như thật.

  • volume volume

    - 他 tā 画 huà 的 de 人物 rénwù 栩栩如生 xǔxǔrúshēng

    - Anh ấy vẽ người sống động như thật.

  • volume volume

    - 他 tā 画 huà 的 de 虫 chóng 鸟 niǎo , 栩栩如生 xǔxǔrúshēng , 十分 shífēn 神似 shénsì

    - anh ấy vẽ chim muông trông thật sống động, rất giống thật.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 栩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Xǔ
    • Âm hán việt: Hú , Hủ
    • Nét bút:一丨ノ丶フ丶一フ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DSMM (木尸一一)
    • Bảng mã:U+6829
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 生›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Sinh 生 (+0 nét)
    • Pinyin: Shēng
    • Âm hán việt: Sanh , Sinh
    • Nét bút:ノ一一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HQM (竹手一)
    • Bảng mã:U+751F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+9 nét), xa 車 (+8 nét)
    • Pinyin: Huī , Xūn
    • Âm hán việt: Huy , Huân , Vận
    • Nét bút:丨丶ノ一ノフ丶フ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FUBKQ (火山月大手)
    • Bảng mã:U+8F89
    • Tần suất sử dụng:Cao