部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【diểu.miểu】
Đọc nhanh: 杪 (diểu.miểu). Ý nghĩa là: ngọn cây, cuối; cuối cùng (chỉ thời gian). Ví dụ : - 岁杪。 cuối năm.. - 月杪。 cuối tháng.. - 秋杪。 cuối thu.
杪 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. ngọn cây
树梢
✪ 2. cuối; cuối cùng (chỉ thời gian)
指年月或四季的末尾
- 岁 suì 杪 miǎo
- cuối năm.
- 月 yuè 杪 miǎo
- cuối tháng.
- 秋 qiū 杪 miǎo
- cuối thu.
Xem thêm 1 ví dụ ⊳
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 杪
杪›
Tập viết