Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 杪
秒
杪 là gì? 杪 (Diểu, Miểu). Bộ Mộc 木 (+4 nét). Tổng 8 nét but (一丨ノ丶丨ノ丶ノ). Ý nghĩa là: cánh nhỏ, Cánh nhỏ., Ngọn cây, Cuối, Nhỏ, bé. Từ ghép với 杪 : 歲杪 Cuối năm, 月杪 Cuối tháng, 秋杪 Cuối thu., “tuế diểu” 歲杪 cuối năm, “nguyệt diểu” 月杪 cuối tháng. Chi tiết hơn...