无私有弊 wúsī yǒu bì
volume volume

Từ hán việt: 【vô tư hữu tệ】

Đọc nhanh: 无私有弊 (vô tư hữu tệ). Ý nghĩa là: ngay thẳng mà bị nghi ngờ; vô tư mà bị nghi ngờ.

Ý Nghĩa của "无私有弊" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

无私有弊 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ngay thẳng mà bị nghi ngờ; vô tư mà bị nghi ngờ

虽然没有私弊,但因处于嫌疑之地,容易使人猜疑

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 无私有弊

  • volume volume

    - 不求有功 bùqiúyǒugōng , 但求无过 dànqiúwúguò

    - Chẳng cầu có công, chỉ mong không lỗi.

  • volume volume

    - 一无所有 yīwúsuǒyǒu

    - hai bàn tay trắng

  • volume volume

    - 世界 shìjiè 之大 zhīdà , 无奇不有 wúqíbùyǒu

    - thế giới rộng lớn, mọi thứ kì lạ đều có.

  • volume volume

    - 有 yǒu 已 yǐ 无人 wúrén ( 自私自利 zìsīzìlì , 只顾 zhǐgù 自己 zìjǐ , 不顾 bùgù 别人 biérén )

    - chỉ biết có mình, không biết đến người khác.

  • volume volume

    - 互通有无 hùtōngyǒuwú

    - bù đắp cho nhau; bổ sung cho nhau

  • volume volume

    - 事无大小 shìwúdàxiǎo , 都 dōu 有人 yǒurén 负责 fùzé

    - Bất luận việc to việc nhỏ, đều có người chịu trách nhiệm.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 可有可无 kěyǒukěwú , 我 wǒ 只 zhǐ 需要 xūyào 自已 zìyǐ

    - Bọn họ có cũng được, không có cũng chẳng sao, tôi chỉ cần bản thân.

  • - 一个 yígè 人 rén 呆 dāi 在 zài 家里 jiālǐ 没有 méiyǒu 事情 shìqing 做 zuò , 好 hǎo 无聊 wúliáo 啊 a

    - Ở nhà một mình không có gì làm, chán quá đi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 弊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Củng 廾 (+11 nét)
    • Pinyin: Bì
    • Âm hán việt: Tiết , Tế , Tệ
    • Nét bút:丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一ノ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:FKT (火大廿)
    • Bảng mã:U+5F0A
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 无›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Vô 无 (+0 nét)
    • Pinyin: Mó , Wú
    • Âm hán việt: Mô , Vô
    • Nét bút:一一ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MKU (一大山)
    • Bảng mã:U+65E0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 有›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+2 nét)
    • Pinyin: Yǒu , Yòu
    • Âm hán việt: Dựu , Hữu , Hựu
    • Nét bút:一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KB (大月)
    • Bảng mã:U+6709
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 私›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+2 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:HDI (竹木戈)
    • Bảng mã:U+79C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao

Từ cận nghĩa