数码扫描 shùmǎ sǎomiáo
volume volume

Từ hán việt: 【số mã tảo miêu】

Đọc nhanh: 数码扫描 (số mã tảo miêu). Ý nghĩa là: quét kỹ thuật số.

Ý Nghĩa của "数码扫描" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

数码扫描 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. quét kỹ thuật số

a digital scan

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 数码扫描

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 收入 shōurù 数码 shùmǎ 很 hěn 高 gāo

    - Số lượng thu nhập của anh ấy rất cao.

  • volume volume

    - 我 wǒ 扫描 sǎomiáo 数据 shùjù 以 yǐ 确保安全 quèbǎoānquán

    - Tôi quét dữ liệu để đảm bảo an toàn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不带 bùdài 扫描器 sǎomiáoqì 进去 jìnqù

    - Tôi không mang máy quét vào.

  • volume volume

    - 她 tā 扫描 sǎomiáo 菜单 càidān , 决定 juédìng 点 diǎn

    - Cô ấy lướt nhìn thực đơn và quyết định gọi món.

  • volume volume

    - 他 tā 扫描 sǎomiáo 房间 fángjiān , 发现 fāxiàn 问题 wèntí

    - Anh ấy lướt nhìn phòng và phát hiện vấn đề.

  • volume volume

    - 我 wǒ 正在 zhèngzài 扫描 sǎomiáo 图纸 túzhǐ 以 yǐ 备份 bèifèn

    - Tôi đang scan bản vẽ để sao lưu.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 用伪 yòngwěi 代码 dàimǎ 描述 miáoshù 算法 suànfǎ 步骤 bùzhòu

    - Chúng tôi dùng mã ảo để mô tả các bước thuật toán.

  • volume volume

    - 你 nǐ 快 kuài 扫 sǎo 一下 yīxià 这个 zhègè 二维码 èrwéimǎ

    - Bạn nhanh chóng quét mã QR này.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 扫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+3 nét)
    • Pinyin: Sǎo , Sào
    • Âm hán việt: Táo , Tảo
    • Nét bút:一丨一フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QSM (手尸一)
    • Bảng mã:U+626B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 描›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Miáo
    • Âm hán việt: Miêu
    • Nét bút:一丨一一丨丨丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QTW (手廿田)
    • Bảng mã:U+63CF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 数›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Phác 攴 (+9 nét)
    • Pinyin: Cù , Shǔ , Shù , Shuò
    • Âm hán việt: Sác , Số , Sổ , Xúc
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FVOK (火女人大)
    • Bảng mã:U+6570
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 码›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+3 nét)
    • Pinyin: Mǎ
    • Âm hán việt: Mã
    • Nét bút:一ノ丨フ一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRNVM (一口弓女一)
    • Bảng mã:U+7801
    • Tần suất sử dụng:Rất cao