支撑架 zhīchēng jià
volume volume

Từ hán việt: 【chi sanh giá】

Đọc nhanh: 支撑架 (chi sanh giá). Ý nghĩa là: dấu ngoặc.

Ý Nghĩa của "支撑架" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

支撑架 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dấu ngoặc

bracket

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 支撑架

  • volume volume

    - 他 tā 后脑勺 hòunǎosháo 有块 yǒukuài 金属板 jīnshǔbǎn 支撑住 zhīchēngzhù 整个 zhěnggè 头部 tóubù

    - Anh ấy có một tấm kim loại giữ sau đầu anh ấy lại với nhau.

  • volume volume

    - 寡不敌众 guǎbùdízhòng , 支架 zhījià 不住 búzhù

    - ít người không thể chống lại nhiều người.

  • volume volume

    - 她 tā 终于 zhōngyú 支撑 zhīchēng 不住 búzhù 了 le

    - Cô ấy cuối cùng không thể chống đỡ.

  • volume volume

    - 奘 zàng 的 de 柱子 zhùzi 支撑 zhīchēng 着 zhe 屋顶 wūdǐng

    - Cột nhà thô to chống đỡ mái nhà.

  • volume volume

    - 柱 zhù , 杆 gān 建筑物 jiànzhùwù 框架 kuàngjià 中 zhōng 横梁 héngliáng 的 de 支撑物 zhīchēngwù

    - Trụ, cột, hỗ trợ của dầm ngang trong khung xây dựng.

  • volume volume

    - 家庭 jiātíng 的 de 爱 ài 支撑 zhīchēng 着 zhe 她 tā

    - Tình yêu của gia đình đã chống đỡ cô ấy.

  • volume volume

    - 他 tā 一个 yígè 人 rén 支撑 zhīchēng 着 zhe 家庭 jiātíng

    - Một mình anh ấy gánh vác gia đình.

  • volume volume

    - 他 tā 支撑 zhīchēng 着 zhe 坐 zuò 起来 qǐlai , 头 tóu 还 hái 在 zài 发晕 fāyūn

    - anh ấy gắng sức ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng váng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 撑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+12 nét)
    • Pinyin: Chēng
    • Âm hán việt: Sanh , Xanh
    • Nét bút:一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QFBQ (手火月手)
    • Bảng mã:U+6491
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 支›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Chi 支 (+0 nét)
    • Pinyin: Zhī
    • Âm hán việt: Chi
    • Nét bút:一丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JE (十水)
    • Bảng mã:U+652F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 架›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Jià
    • Âm hán việt: Giá
    • Nét bút:フノ丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KRD (大口木)
    • Bảng mã:U+67B6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao