摇摆不稳 yáobǎi bù wěn
volume volume

Từ hán việt: 【dao bài bất ổn】

Đọc nhanh: 摇摆不稳 (dao bài bất ổn). Ý nghĩa là: ngất ngư.

Ý Nghĩa của "摇摆不稳" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

摇摆不稳 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ngất ngư

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 摇摆不稳

  • volume volume

    - 会 huì 游泳 yóuyǒng 的 de 游泳 yóuyǒng 过去 guòqù , 不会 búhuì 游泳 yóuyǒng 的 de 摆渡 bǎidù 过去 guòqù

    - người biết bơi thì bơi qua, người không không biết bơi thì ngồi thuyền qua

  • volume volume

    - 不停 bùtíng 地 dì 摆动 bǎidòng

    - Rung lắc không ngừng.

  • volume volume

    - 立场坚定 lìchǎngjiāndìng , 从不 cóngbù 摇摆 yáobǎi

    - lập trường kiên định, không hề lay chuyển.

  • volume volume

    - 你 nǐ 不能 bùnéng 摆 bǎi 出 chū 一副 yīfù 家长 jiāzhǎng 的 de 架子 jiàzi

    - Anh không thể bày ra vẻ uy quyền của một người phụ huynh.

  • volume volume

    - 不要 búyào 摆摊子 bǎitānzi , 追求 zhuīqiú 形式 xíngshì

    - không nên vẽ vời, chạy theo hình thức

  • volume volume

    - 不管 bùguǎn 需要 xūyào 花 huā 多长时间 duōzhǎngshíjiān , 把 bǎ 事情 shìqing 摆平 bǎipíng 是 shì 他 tā 的 de 责任 zérèn

    - Cho dù có mất bao lâu thì trách nhiệm của anh ấy là sắp xếp mọi việc công bằng.

  • volume volume

    - 立定 lìdìng 脚跟 jiǎogēn ( 站 zhàn 得 dé 稳 wěn , 不 bù 动摇 dòngyáo )

    - vững chân.

  • volume volume

    - 听到 tīngdào 爸爸 bàba 要 yào 住院 zhùyuàn 的 de 信息 xìnxī , 他 tā 站不稳 zhànbùwěn 了 le

    - Anh hụt hẫng khi nghe tin bố mình sắp phải nhập viện

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 不›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+3 nét)
    • Pinyin: Bù , Fōu , Fǒu
    • Âm hán việt: Bưu , Bất , Bỉ , Phi , Phu , Phầu , Phủ
    • Nét bút:一ノ丨丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MF (一火)
    • Bảng mã:U+4E0D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Bǎi
    • Âm hán việt: Bi , Bài , Bãi
    • Nét bút:一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QWLI (手田中戈)
    • Bảng mã:U+6446
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+10 nét)
    • Pinyin: Yáo
    • Âm hán việt: Dao , Diêu
    • Nét bút:一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XQBOU (重手月人山)
    • Bảng mã:U+6447
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 稳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Hoà 禾 (+9 nét)
    • Pinyin: Wěn
    • Âm hán việt: Ổn
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HDNSP (竹木弓尸心)
    • Bảng mã:U+7A33
    • Tần suất sử dụng:Rất cao