探头探脑儿 tàntóutànnǎo er
volume volume

Từ hán việt: 【tham đầu tham não nhi】

Đọc nhanh: 探头探脑儿 (tham đầu tham não nhi). Ý nghĩa là: lo le.

Ý Nghĩa của "探头探脑儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

探头探脑儿 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lo le

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 探头探脑儿

  • volume volume

    - 小家伙 xiǎojiāhuo 儿 ér 虎头虎脑 hǔtóuhǔnǎo 的 de , 非常 fēicháng 可爱 kěài

    - đứa bé kháu khỉnh bụ bẫm, thật đáng yêu.

  • volume volume

    - 小猫 xiǎomāo 在 zài 洞口 dòngkǒu 探头探脑 tàntóutànnǎo

    - Con mèo nhỏ ở cửa hang thò đầu thò cổ.

  • volume volume

    - 探头 tàntóu 张望 zhāngwàng

    - ngẩng đầu nhìn quanh

  • volume volume

    - 头别 tóubié 往前 wǎngqián 探 tàn !

    - Đừng thò đầu về phía trước!

  • volume volume

    - 只见 zhījiàn 一个 yígè 人 rén 鬼鬼祟祟 guǐguǐsuìsuì 地 dì 探头探脑 tàntóutànnǎo

    - chỉ thấy một người lén la lén lút.

  • volume volume

    - 把头 bǎtóu 探 tàn 出 chū 窗外 chuāngwài

    - Hãy thò đầu ra ngoài cửa sổ.

  • volume volume

    - 只见 zhījiàn 门外 ménwài 一个 yígè 人 rén 探头探脑 tàntóutànnǎo , 东张西望 dōngzhāngxīwàng

    - chỉ thấy ngoài cửa có người thò đầu ra nhìn qua nhìn lại.

  • volume volume

    - 他 tā 的话 dehuà 没头没脑 méitóuméinǎo , 叫 jiào 人 rén 没法 méifǎ 答 dá 碴儿 cháér

    - nó nói năng chẳng đâu vào đâu, làm người khác chẳng tiếp lời được.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 头›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:đại 大 (+2 nét)
    • Pinyin: Tōu , Tóu , Tou
    • Âm hán việt: Đầu
    • Nét bút:丶丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+5934
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 探›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Tān , Tàn
    • Âm hán việt: Tham , Thám
    • Nét bút:一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QBCD (手月金木)
    • Bảng mã:U+63A2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+6 nét)
    • Pinyin: Nǎo
    • Âm hán việt: Não
    • Nét bút:ノフ一一丶一ノ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BYUK (月卜山大)
    • Bảng mã:U+8111
    • Tần suất sử dụng:Rất cao