抱委屈 bào wěiqu
volume volume

Từ hán việt: 【bão uy khuất】

Đọc nhanh: 抱委屈 (bão uy khuất). Ý nghĩa là: ấm ức (trong lòng); ôm uất ức.

Ý Nghĩa của "抱委屈" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

抱委屈 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ấm ức (trong lòng); ôm uất ức

抱屈

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 抱委屈

  • volume volume

    - 他 tā 哼哼唧唧 hēnghēngjijī 地 dì 诉说 sùshuō 他 tā 受 shòu 的 de 委屈 wěiqū

    - Anh ấy lẩm bẩm kể lại oan ức mà mình phải chịu.

  • volume volume

    - 他 tā 心眼儿 xīnyǎner 窄 zhǎi , 受不了 shòubùliǎo 委屈 wěiqū

    - Bụng dạ anh ta hẹp hòi không chịu được oan ức.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 委屈 wěiqū 我 wǒ 都 dōu 能 néng 懂 dǒng

    - Những ấm ức của bạn tôi đều hiểu.

  • volume volume

    - 他 tā 为了 wèile 我 wǒ 委屈 wěiqū 了 le 自己 zìjǐ

    - Anh ấy đã chịu thiệt vì tôi.

  • volume volume

    - 她 tā 不想 bùxiǎng 委屈 wěiqū 任何人 rènhérén

    - Cô ấy không muốn làm ai ấm ức.

  • volume volume

    - 他 tā 的话 dehuà 让 ràng 我 wǒ 觉得 juéde 委屈 wěiqū

    - Lời nói của anh ấy làm tôi thấy tủi thân.

  • volume volume

    - 他 tā 承受 chéngshòu 了 le 太 tài 多 duō 的 de 委屈 wěiqū

    - Cô ấy chịu quá nhiều thiệt thòi rồi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 有 yǒu 委屈 wěiqū 就 jiù 说 shuō 出来 chūlái , 不该 bùgāi 拿 ná 别人 biérén 杀气 shāqì

    - anh có uẩn khúc gì thì cứ nói ra, đừng có trút giận lên đầu người khác.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 委›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+5 nét)
    • Pinyin: Wēi , Wěi
    • Âm hán việt: Uy , Uỷ
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶フノ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDV (竹木女)
    • Bảng mã:U+59D4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 屈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thi 尸 (+5 nét)
    • Pinyin: Qū
    • Âm hán việt: Khuất , Quật
    • Nét bút:フ一ノフ丨丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SUU (尸山山)
    • Bảng mã:U+5C48
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 抱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Bào
    • Âm hán việt: Bào , Bão
    • Nét bút:一丨一ノフフ一フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QPRU (手心口山)
    • Bảng mã:U+62B1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao