憋着酒瘾 biēzhe jiǔ yǐn
volume volume

Từ hán việt: 【biệt trứ tửu ẩn】

Đọc nhanh: 憋着酒瘾 (biệt trứ tửu ẩn). Ý nghĩa là: nén nỗi nghiện rượu.

Ý Nghĩa của "憋着酒瘾" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

憋着酒瘾 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nén nỗi nghiện rượu

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 憋着酒瘾

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 着 zhe 酒 jiǔ 提 tí

    - Anh ấy cầm cái gáo múc rượu.

  • volume volume

    - 门窗 ménchuāng 全关 quánguān 着 zhe , 真 zhēn 憋气 biēqì

    - cửa nẻo đóng hết trơn, ngộp quá

  • volume volume

    - 酒店 jiǔdiàn 临着 línzhe 广场 guǎngchǎng

    - Khách sạn sát quảng trường.

  • volume volume

    - 实验室 shíyànshì 的 de 酒精灯 jiǔjīngdēng 亮 liàng 着 zhe

    - Đèn cồn trong phòng thí nghiệm đang sáng.

  • volume volume

    - 咂摸 zāmo 着 zhe 酒 jiǔ 的 de 香味 xiāngwèi

    - phân biệt rõ mùi rượu.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 总是 zǒngshì 叫嚣 jiàoxiāo 着 zhe 要 yào 开 kāi 一家 yījiā 啤酒厂 píjiǔchǎng

    - Chúng tôi liên tục đe dọa mở một nhà máy bia.

  • volume volume

    - 他 tā 正在 zhèngzài 努力 nǔlì 戒 jiè 酒瘾 jiǔyǐn

    - Anh ấy đang cố gắng cai nghiện rượu.

  • volume volume

    - 他 tā 拿 ná 起 qǐ 啤酒瓶 píjiǔpíng , 对 duì 着 zhe 嘴 zuǐ 咕咚 gūdōng 咕咚 gūdōng 地 dì 喝 hē 了 le 几口 jǐkǒu

    - anh ấy cầm bình rượu, đưa lên miệng uống ừng ực mấy ngụm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 憋›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+11 nét)
    • Pinyin: Biē
    • Âm hán việt: Biết , Biệt , Miết
    • Nét bút:丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FKP (火大心)
    • Bảng mã:U+618B
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 瘾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+11 nét)
    • Pinyin: Yǐn
    • Âm hán việt: Ẩn
    • Nét bút:丶一ノ丶一フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:XKNLP (重大弓中心)
    • Bảng mã:U+763E
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 着›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mục 目 (+6 nét)
    • Pinyin: Hū , Zhāo , Zháo , Zhē , Zhe , Zhù , Zhuó
    • Âm hán việt: Hồ , Trước , Trứ , Trữ
    • Nét bút:丶ノ一一一ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TQBU (廿手月山)
    • Bảng mã:U+7740
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 酒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+3 nét)
    • Pinyin: Jiǔ
    • Âm hán việt: Tửu
    • Nét bút:丶丶一一丨フノフ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:EMCW (水一金田)
    • Bảng mã:U+9152
    • Tần suất sử dụng:Rất cao