恐水病 kǒng shuǐ bìng
volume volume

Từ hán việt: 【khủng thuỷ bệnh】

Đọc nhanh: 恐水病 (khủng thuỷ bệnh). Ý nghĩa là: bệnh dại.

Ý Nghĩa của "恐水病" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

恐水病 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bệnh dại

rabies

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 恐水病

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 脸色 liǎnsè 不对头 búduìtóu , 恐怕 kǒngpà 是 shì 病 bìng 了 le

    - sắc mặt anh ấy không bình thường, e rằng bị bệnh rồi.

  • volume volume

    - 洪水 hóngshuǐ 让 ràng 人 rén 感到 gǎndào 恐慌 kǒnghuāng

    - Trận lụt khiến mọi người cảm thấy hoảng sợ.

  • volume volume

    - 水痘 shuǐdòu 是 shì 一种 yīzhǒng 常见 chángjiàn 的 de 儿童期 értóngqī 疾病 jíbìng

    - Thủy đậu là một căn bệnh thường gặp ở trẻ em.

  • volume volume

    - 病人 bìngrén 喝水 hēshuǐ 嗗 wā 嗗 wā 的 de 响 xiǎng

    - Bệnh nhân uống nước có tiếng ực ực.

  • volume volume

    - 喝 hē 冷水 lěngshuǐ 容易 róngyì 得病 débìng

    - uống nước sống dễ bị bệnh.

  • volume volume

    - 喝水 hēshuǐ 太少 tàishǎo 很 hěn 容易 róngyì 生病 shēngbìng

    - Uống quá ít nước rất dễ bị bệnh.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 病 bìng 是 shì 气喘 qìchuǎn 和 hé 水肿 shuǐzhǒng , 还有 háiyǒu 无可救药 wúkějiùyào 的 de 是 shì 七十五 qīshíwǔ ( 岁 suì )

    - Bệnh của tôi là hen suyễn và phù nước, và không thể chữa trị được là tôi đã bảy mươi lăm tuổi.

  • volume volume

    - 断水 duànshuǐ 断电 duàndiàn 的 de 消息 xiāoxi 引起 yǐnqǐ 了 le 人们 rénmen 的 de 恐慌 kǒnghuāng

    - tin cúp nước cúp điện đã làm mọi người hoang mang.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 恐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+6 nét)
    • Pinyin: Kǒng
    • Âm hán việt: Khúng , Khủng
    • Nét bút:一丨一ノフ丶丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MNP (一弓心)
    • Bảng mã:U+6050
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 水›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+0 nét)
    • Pinyin: Shuǐ
    • Âm hán việt: Thuỷ
    • Nét bút:丨フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:E (水)
    • Bảng mã:U+6C34
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 病›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Bìng
    • Âm hán việt: Bệnh
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMOB (大一人月)
    • Bảng mã:U+75C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao