怀疑论 huáiyí lùn
volume volume

Từ hán việt: 【hoài nghi luận】

Đọc nhanh: 怀疑论 (hoài nghi luận). Ý nghĩa là: thuyết hoài nghi.

Ý Nghĩa của "怀疑论" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

怀疑论 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thuyết hoài nghi

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 怀疑论

  • volume volume

    - 人家 rénjiā 没 méi 议论 yìlùn 你 nǐ , 别 bié 那么 nàme 疑神疑鬼 yíshényíguǐ 的 de

    - mọi người không có bàn tán về anh, đừng có đa nghi như thế.

  • volume volume

    - 我会 wǒhuì 怀疑 huáiyí 是不是 shìbúshì 肝性 gānxìng 脑病 nǎobìng

    - Tôi nghi ngờ bị bệnh não gan

  • volume volume

    - 他们 tāmen 怀疑 huáiyí 我们 wǒmen 撒谎 sāhuǎng 了 le

    - Họ nghi ngờ chúng tôi đã nói dối.

  • volume volume

    - 他 tā 怀疑 huáiyí 结果 jiéguǒ 不 bù 对 duì

    - Anh ấy nghi ngờ kết quả không đúng.

  • volume volume

    - 她 tā 对 duì 这个 zhègè 解释 jiěshì 有 yǒu 怀疑 huáiyí

    - Cô ấy nghi ngờ lời giải thích này.

  • volume volume

    - 他 tā 说话 shuōhuà 消除 xiāochú 了 le 怀疑 huáiyí

    - Lời anh ấy nói đã xóa tan nghi ngờ.

  • volume volume

    - 她 tā 以 yǐ 怀疑 huáiyí 的 de 目光 mùguāng 看待 kàndài 他 tā

    - Cô nhìn anh ấy với ánh mắt nghi ngờ.

  • volume volume

    - 她 tā 怀疑 huáiyí 那 nà 只 zhǐ 狗 gǒu 偷吃 tōuchī 了 le

    - Cô ấy nghi ngờ con chó đó đã ăn trộm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 怀›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+4 nét)
    • Pinyin: Huái
    • Âm hán việt: Hoài , Phó , Phụ
    • Nét bút:丶丶丨一ノ丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PMF (心一火)
    • Bảng mã:U+6000
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 疑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Sơ 疋 (+9 nét)
    • Pinyin: Nǐ , Níng , Yí
    • Âm hán việt: Nghi , Nghĩ , Ngưng , Ngật
    • Nét bút:ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình & hình thanh
    • Thương hiệt:PKNIO (心大弓戈人)
    • Bảng mã:U+7591
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 论›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+4 nét)
    • Pinyin: Lún , Lùn
    • Âm hán việt: Luân , Luận
    • Nét bút:丶フノ丶ノフ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVOP (戈女人心)
    • Bảng mã:U+8BBA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao