小青脚鹬 xiǎo qīng jiǎo yù
volume volume

Từ hán việt: 【tiểu thanh cước duật】

Đọc nhanh: 小青脚鹬 (tiểu thanh cước duật). Ý nghĩa là: (loài chim của Trung Quốc) Nordmann's greenshank (Tringa guttifer).

Ý Nghĩa của "小青脚鹬" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

小青脚鹬 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. (loài chim của Trung Quốc) Nordmann's greenshank (Tringa guttifer)

(bird species of China) Nordmann's greenshank (Tringa guttifer)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 小青脚鹬

  • volume volume

    - 小孩儿 xiǎoháier 企着 qǐzhe 脚 jiǎo

    - Đứa trẻ kiễng chân lên.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 一小块 yīxiǎokuài 乾净 qiánjìng 的 de 布 bù 缠住 chánzhù 脚腕 jiǎowàn

    - Anh ta bọc một mảnh vải sạch quanh cổ chân.

  • volume volume

    - 不 bù 小心 xiǎoxīn 一脚 yījiǎo 踩 cǎi 到 dào 烂泥 lànní 里 lǐ 了 le

    - Tôi vô tình giẫm vào bùn.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 点着 diǎnzháo 脚摘 jiǎozhāi 花朵 huāduǒ

    - Đứa trẻ nhón chân hái hoa.

  • volume volume

    - 她 tā 衣袖 yīxiù 翻飞 fānfēi 一颗 yīkē 小石头 xiǎoshítou 好巧 hǎoqiǎo 不巧 bùqiǎo 地 dì 滚落 gǔnluò 到 dào 尹 yǐn 挽脚 wǎnjiǎo 边 biān

    - Tay áo cô phất phơ, và một viên đá nhỏ vô tình lăn xuống chân Yi Vãn

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 剉 cuò 了 le 脚踝 jiǎohuái

    - Anh ấy vô tình làm trật mắt cá chân.

  • volume volume

    - 小孩 xiǎohái 的 de 脚步 jiǎobù 很 hěn 有力 yǒulì

    - Bước chân của đứa trẻ rất mạnh mẽ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 爬山 páshān 不 bù 小心 xiǎoxīn 崴 wǎi 脚 jiǎo

    - Tôi leo núi không cẩn thận bị trẹo chân rồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺌›

  • ⺍›

  • 小›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiǎo
    • Âm hán việt: Tiểu
    • Nét bút:丨ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:NC (弓金)
    • Bảng mã:U+5C0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Jiǎo , Jié , Jué
    • Âm hán việt: Cước
    • Nét bút:ノフ一一一丨一フ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BGIL (月土戈中)
    • Bảng mã:U+811A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 青›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thanh 青 (+0 nét)
    • Pinyin: Jīng , Qīng
    • Âm hán việt: Thanh
    • Nét bút:一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMB (手一月)
    • Bảng mã:U+9752
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 鹬›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:điểu 鳥 (+12 nét)
    • Pinyin: Yù
    • Âm hán việt: Duật
    • Nét bút:フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一ノフ丶フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NBPYM (弓月心卜一)
    • Bảng mã:U+9E6C
    • Tần suất sử dụng:Thấp