小蚂蚁 xiǎo mǎyǐ
volume volume

Từ hán việt: 【tiểu mã nghĩ】

Đọc nhanh: 小蚂蚁 (tiểu mã nghĩ). Ý nghĩa là: kiến gió.

Ý Nghĩa của "小蚂蚁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

小蚂蚁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. kiến gió

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 小蚂蚁

  • volume volume

    - 女王 nǚwáng 在 zài 群居 qúnjū 的 de 蜜蜂 mìfēng 、 蚂蚁 mǎyǐ 或 huò 白蚁 báiyǐ 群体 qúntǐ 中 zhōng , 可 kě 繁殖 fánzhí 并 bìng 发育 fāyù 完全 wánquán 的 de 雌虫 cíchóng

    - Nữ hoàng có thể sinh sản và phát triển thành loài côn trùng cái đầy đủ trong đàn ong hoặc đàn kiến hoặc đàn mối sống nhóm.

  • volume volume

    - 蚂蚁 mǎyǐ 在 zài 地下 dìxià 繁衍 fányǎn

    - Kiến sinh sôi dưới lòng đất.

  • volume volume

    - 蚁 yǐ 垤 dié ( 蚂蚁 mǎyǐ 做 zuò 窝 wō 时 shí 堆 duī 在 zài 穴口 xuékǒu 的 de 小 xiǎo 土堆 tǔduī )

    - đống đất kiến đùn

  • volume volume

    - 三只 sānzhǐ 蚂蚁 mǎyǐ 找 zhǎo 食物 shíwù

    - Ba con kiến đang tìm thức ăn.

  • volume volume

    - 一群 yīqún 蚂蚁 mǎyǐ 在 zài 搬家 bānjiā

    - Một đàn kiến đang chuyển nhà.

  • volume volume

    - 这 zhè 只 zhǐ 蚂蚁 mǎyǐ 迷路 mílù 了 le

    - Con kiến này bị lạc đường.

  • volume volume

    - 一窝 yīwō 蚂蚁 mǎyǐ 很 hěn 忙碌 mánglù

    - Một tổ kiến rất bận rộn.

  • volume volume

    - 蚂蚁 mǎyǐ 虽小 suīxiǎo 但 dàn 力气 lìqi 很大 hěndà

    - Kiến tuy nhỏ nhưng chúng rất mạnh mẽ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • ⺌›

  • ⺍›

  • 小›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tiểu 小 (+0 nét)
    • Pinyin: Xiǎo
    • Âm hán việt: Tiểu
    • Nét bút:丨ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:NC (弓金)
    • Bảng mã:U+5C0F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 蚁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+3 nét)
    • Pinyin: Yǐ
    • Âm hán việt: Nghĩ
    • Nét bút:丨フ一丨一丶丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIIK (中戈戈大)
    • Bảng mã:U+8681
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 蚂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+3 nét)
    • Pinyin: Mā , Mǎ , Mà
    • Âm hán việt: Mã
    • Nét bút:丨フ一丨一丶フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LINVM (中戈弓女一)
    • Bảng mã:U+8682
    • Tần suất sử dụng:Cao