宝可梦 bǎo kě mèng
volume volume

Từ hán việt: 【bảo khả mộng】

Đọc nhanh: 宝可梦 (bảo khả mộng). Ý nghĩa là: Pokémon.

Ý Nghĩa của "宝可梦" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

宝可梦 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Pokémon

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 宝可梦

  • volume

    - 小宝宝 xiǎobǎobǎo 裹 guǒ 着 zhe 浴巾 yùjīn , 真 zhēn 可爱 kěài

    - Em bé nhỏ quấn khăn tắm, thật dễ thương.

  • volume volume

    - 登上 dēngshàng 宝塔山 bǎotǎshān , 就 jiù 可 kě 看到 kàndào 延安 yánān 全城 quánchéng 的 de 景致 jǐngzhì

    - lên núi Bảo Tháp có thể nhìn thấy toàn cảnh thành Diên An.

  • volume volume

    - 健康 jiànkāng 宝宝 bǎobǎo 活泼可爱 huópokěài

    - Bé khỏe mạnh, hoạt bát đáng yêu.

  • volume volume

    - 宝宝 bǎobǎo 反应 fǎnyìng 得 dé 非常 fēicháng 可爱 kěài

    - Bé phản ứng rất dễ thương.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 晚上 wǎnshang 可以 kěyǐ 做 zuò 一个 yígè 好 hǎo 梦 mèng

    - Tối nay có thể ngủ một giấc ngon.

  • volume volume

    - 买 mǎi 珠宝首饰 zhūbǎoshǒushì , 若 ruò 是 shì 走 zǒu 了 le 眼 yǎn , 可 kě 就 jiù 吃大亏 chīdàkuī

    - mua đồ trang sức bằng châu ngọc, nếu như trông nhầm thì bị hố to.

  • volume volume

    - 幸福 xìngfú 对 duì 我 wǒ 来说 láishuō 是 shì 一个 yígè 遥不可及 yáobùkějí 的 de 梦 mèng

    - Hạnh phúc là một giấc mơ không thể đạt được đối với tôi.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 可以 kěyǐ 用 yòng 支付宝 zhīfùbǎo 吗 ma ?

    - Chúng mình có thể sử dụng Alipay không?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 可›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Kě , Kè
    • Âm hán việt: Khả , Khắc
    • Nét bút:一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MNR (一弓口)
    • Bảng mã:U+53EF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 宝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+5 nét)
    • Pinyin: Bǎo
    • Âm hán việt: Bảo , Bửu
    • Nét bút:丶丶フ一一丨一丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:JMGI (十一土戈)
    • Bảng mã:U+5B9D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 梦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Méng , Mèng
    • Âm hán việt: Mông , Mộng
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DDNI (木木弓戈)
    • Bảng mã:U+68A6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao