孤零零地 gūlínglíng de
volume volume

Từ hán việt: 【cô linh linh địa】

Đọc nhanh: 孤零零地 (cô linh linh địa). Ý nghĩa là: chơ vơ.

Ý Nghĩa của "孤零零地" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

孤零零地 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chơ vơ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 孤零零地

  • volume volume

    - 铜铃 tónglíng 丁零 dīnglíng 丁零 dīnglíng 地响 dìxiǎng

    - tiếng chuông đồng kêu leng keng

  • volume volume

    - 桌子 zhuōzi 上 shàng 零散 língsǎn 地放 dìfàng 着 zhe 几本书 jǐběnshū

    - Trên bàn để rải rác vài quyển sách.

  • volume volume

    - 零星 língxīng 土地 tǔdì

    - số ít đất đai còn lại.

  • volume volume

    - 草丛 cǎocóng 间 jiān 零零星星 línglíngxīngxing 地 dì 点缀着 diǎnzhuìzhe 一些 yīxiē 小花 xiǎohuā

    - trong bụi cỏ lác đác điểm vài bông hoa nhỏ.

  • volume volume

    - 山脚下 shānjiǎoxià 有 yǒu 一间 yījiān 孤零零 gūlínglíng 的 de 小 xiǎo 草房 cǎofáng

    - dưới chân núi trơ trọi ngôi nhà nhỏ.

  • volume volume

    - 我 wǒ 零零星星 línglíngxīngxing 地 dì 听到 tīngdào 一些 yīxiē 消息 xiāoxi

    - tôi nghe được một số tin vụn vặt.

  • volume volume

    - 家里 jiālǐ 只 zhǐ 剩下 shèngxià 他 tā 孤零零 gūlínglíng 一个 yígè 人 rén

    - trong nhà chỉ còn lẻ loi một mình anh ấy.

  • volume volume

    - 二十多户 èrshíduōhù 人家 rénjiā 零零散散 línglíngsǎnsǎn 地 dì 分布 fēnbù 在 zài 几个 jǐgè 沟里 gōulǐ

    - Hơn hai mươi hộ gia đình phân bố rải rác trên mấy con kênh.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 地›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dì
    • Âm hán việt: Địa
    • Nét bút:一丨一フ丨フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:GPD (土心木)
    • Bảng mã:U+5730
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 孤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Tử 子 (+5 nét)
    • Pinyin: Gū
    • Âm hán việt: Cô
    • Nét bút:フ丨一ノノフ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NDHVO (弓木竹女人)
    • Bảng mã:U+5B64
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 零›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Vũ 雨 (+5 nét)
    • Pinyin: Lián , Líng
    • Âm hán việt: Linh
    • Nét bút:一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MBOII (一月人戈戈)
    • Bảng mã:U+96F6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao