嫩苗龟 nèn miáo guī
volume volume

Từ hán việt: 【nộn miêu khưu】

Đọc nhanh: 嫩苗龟 (nộn miêu khưu). Ý nghĩa là: Turtwig, nhân vật truyện tranh Nhật Bản, con rùa với cây con mọc ra khỏi đầu.

Ý Nghĩa của "嫩苗龟" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

嫩苗龟 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Turtwig, nhân vật truyện tranh Nhật Bản, con rùa với cây con mọc ra khỏi đầu

Turtwig, Japanese comic character, turtle with seedling growing out of its head

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 嫩苗龟

  • volume volume

    - 乌龟 wūguī 盖儿 gàier 很 hěn 硬 yìng

    - Mai rùa rất cứng.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 小树苗 xiǎoshùmiáo 插进 chājìn 土 tǔ 里 lǐ

    - Anh cắm cây non vào đất.

  • volume volume

    - 柔嫩 róunèn 的 de 幼苗 yòumiáo

    - chồi non mềm mại.

  • volume volume

    - 他 tā 卖 mài 螃蟹 pángxiè 苗 miáo

    - Anh ấy bán cua giống.

  • volume volume

    - 他 tā 做 zuò 这件 zhèjiàn 工作 gōngzuò 还 hái 太嫩 tàinèn

    - Anh ấy còn quá non nớt để làm công việc này.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 幼苗 yòumiáo 移栽 yízāi 到 dào 含 hán 泥炭 nítàn 的 de 土壤 tǔrǎng 里 lǐ

    - Anh ta đã di chuyển cây con ra khỏi đất chứa tơ đất.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 龟甲 guījiǎ 的 de 研究 yánjiū 很 hěn 深入 shēnrù

    - Anh ấy nghiên cứu sâu về mai rùa.

  • volume volume

    - 龟 guī 趺 fū

    - bệ bia; chân bia

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 嫩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+11 nét)
    • Pinyin: Nèn , Nùn
    • Âm hán việt: Nộn
    • Nét bút:フノ一一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VDLK (女木中大)
    • Bảng mã:U+5AE9
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 苗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+5 nét)
    • Pinyin: Miáo
    • Âm hán việt: Miêu
    • Nét bút:一丨丨丨フ一丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TW (廿田)
    • Bảng mã:U+82D7
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 龟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Quy 龜 (+0 nét)
    • Pinyin: Guī , Jūn , Qiū
    • Âm hán việt: Cưu , Khưu , Quy , Quân
    • Nét bút:ノフ丨フ一一フ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NWU (弓田山)
    • Bảng mã:U+9F9F
    • Tần suất sử dụng:Cao