婆婆妈妈的 pópomāmā de
volume volume

Từ hán việt: 【bà bà ma ma đích】

Đọc nhanh: 婆婆妈妈的 (bà bà ma ma đích). Ý nghĩa là: loay hoay.

Ý Nghĩa của "婆婆妈妈的" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

婆婆妈妈的 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. loay hoay

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 婆婆妈妈的

  • volume volume

    - 你 nǐ 快 kuài 一点 yìdiǎn 吧 ba , 别 bié 这么 zhème 婆婆妈妈 pópómāma 的 de 了 le

    - anh nhanh một tí đi, đừng có rề rà nữa.

  • volume volume

    - 他 tā 就是 jiùshì 这么 zhème 婆婆妈妈 pópómāma 的 de , 动不动 dòngbùdòng 就 jiù 掉 diào 眼泪 yǎnlèi

    - anh ấy yếu đuối thế đấy, hở ra là khóc.

  • volume volume

    - 我 wǒ 可怜 kělián 的 de 老婆 lǎopó 啊 a ! 他 tā 悔恨 huǐhèn 地说 dìshuō

    - "Người vợ đáng thương của tôi ơi" Anh ấy hối hận nói

  • volume volume

    - 亲爱 qīnài 的 de 妈妈 māma , 我爱你 wǒàinǐ

    - Mẹ yêu quý, con yêu mẹ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 从没 cóngméi 尝过 chángguò 外婆 wàipó 做 zuò 的 de 美味 měiwèi 的 de 猪 zhū 血肠 xuècháng 吗 ma

    - Bạn chưa bao giờ thử món xúc xích huyết ngon của bà

  • volume volume

    - 妈妈 māma 和 hé 奶奶 nǎinai 之间 zhījiān 的 de 婆媳关系 póxíguānxì 非常 fēicháng 融洽 róngqià

    - Mối quan hệ mẹ chồng nàng dâu rất hòa thuận.

  • volume volume

    - 做 zuò 妈妈 māma 的 de 第一步 dìyībù

    - Bước đầu tiên của tôi để trở thành một người mẹ.

  • volume volume

    - 了 le 老师 lǎoshī 是 shì 我 wǒ 的 de 妈妈 māma

    - Cô giáo Liễu là mẹ của tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 妈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+3 nét)
    • Pinyin: Mā
    • Âm hán việt: Ma , Mụ
    • Nét bút:フノ一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VNVM (女弓女一)
    • Bảng mã:U+5988
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 婆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nữ 女 (+8 nét)
    • Pinyin: Pó
    • Âm hán việt: Bà
    • Nét bút:丶丶一フノ丨フ丶フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EEV (水水女)
    • Bảng mã:U+5A46
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 的›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bạch 白 (+3 nét)
    • Pinyin: Dē , De , Dī , Dí , Dì
    • Âm hán việt: Đích , Để
    • Nét bút:ノ丨フ一一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HAPI (竹日心戈)
    • Bảng mã:U+7684
    • Tần suất sử dụng:Rất cao