大明虾 dàmíng xiā
volume volume

Từ hán việt: 【đại minh hà】

Đọc nhanh: 大明虾 (đại minh hà). Ý nghĩa là: vua tôm.

Ý Nghĩa của "大明虾" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

大明虾 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. vua tôm

king prawn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 大明虾

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 情况 qíngkuàng 向 xiàng 大家 dàjiā 概括 gàikuò 地作 dìzuò 了 le 说明 shuōmíng

    - anh ấy đã tóm tắt tình hình với mọi người một cách ngắn gọn.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 办不成 bànbùchéng , 大不了 dàbùliǎo 明天 míngtiān 办 bàn !

    - Nay làm không thành thì mai làm!

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 聪明 cōngming 是 shì 大家 dàjiā 公认 gōngrèn 的 de

    - Sự thông minh của anh ấy được mọi người công nhận.

  • volume volume

    - 四大发明 sìdàfāmíng

    - bốn phát minh lớn

  • volume volume

    - 光明正大 guāngmíngzhèngdà

    - quang minh chính đại.

  • volume volume

    - 个大子 gèdàzǐ 多 duō 眼下 yǎnxià 正是 zhèngshì 吃 chī 皮皮虾 pípíxiā 的 de 好 hǎo 时候 shíhou

    - Có rất nhiều người lớn tuổi, và bây giờ là thời điểm tốt để ăn bề bề

  • volume volume

    - 像 xiàng 大 dà 明星 míngxīng 杰夫 jiéfū · 布里奇斯 bùlǐqísī 那样 nàyàng 的 de 嬉皮 xīpí

    - Một chú hà mã Jeff Bridges.

  • volume volume

    - 不错 bùcuò , 天气预报 tiānqìyùbào 是 shì 说 shuō 明天 míngtiān 刮 guā 大风 dàfēng

    - Đúng đấy, dự báo thời tiết nói là ngày mai có gió lớn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 大›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:đại 大 (+0 nét)
    • Pinyin: Dà , Dài , Tài
    • Âm hán việt: Thái , Đại
    • Nét bút:一ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:K (大)
    • Bảng mã:U+5927
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 明›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+4 nét)
    • Pinyin: Míng
    • Âm hán việt: Minh
    • Nét bút:丨フ一一ノフ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:AB (日月)
    • Bảng mã:U+660E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 虾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Trùng 虫 (+3 nét)
    • Pinyin: Há , Xiā , Xiá
    • Âm hán việt: Hà
    • Nét bút:丨フ一丨一丶一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIMY (中戈一卜)
    • Bảng mã:U+867E
    • Tần suất sử dụng:Cao