回转寿司 huízhuǎn shòusī
volume volume

Từ hán việt: 【hồi chuyển thọ ti】

Đọc nhanh: 回转寿司 (hồi chuyển thọ ti). Ý nghĩa là: sushi băng chuyền (nhà hàng).

Ý Nghĩa của "回转寿司" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

回转寿司 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sushi băng chuyền (nhà hàng)

conveyor belt sushi (restaurant)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 回转寿司

  • volume volume

    - 回转 huízhuǎn 故里 gùlǐ

    - quay về chốn cũ

  • volume volume

    - 公司 gōngsī 转移 zhuǎnyí 了 le 战略 zhànlüè

    - Công ty đã thay đổi chiến lược.

  • volume volume

    - 低回 dīhuí 婉转 wǎnzhuǎn 的 de 乐曲 yuèqǔ

    - chuyển sang khúc nhạc du dương.

  • volume volume

    - 他 tā 住 zhù 在 zài 市郊 shìjiāo , 回家 huíjiā 要 yào 转 zhuǎn 两次 liǎngcì 车 chē

    - anh ấy sống ở ngoại ô, trở về nhà phải sang xe hai lần.

  • volume volume

    - 公司 gōngsī 在 zài 处于 chǔyú 转型 zhuǎnxíng 中 zhōng

    - Công ty đang trong quá trình chuyển đổi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 转 zhuǎn 回来 huílai 看着 kànzhe 我 wǒ

    - Anh quay sang đây nhìn tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 回转 huízhuǎn 马头 mǎtóu 向 xiàng 原地 yuándì 跑 pǎo 去 qù

    - anh ấy quay đầu ngựa chạy về chỗ cũ.

  • volume volume

    - 公司 gōngsī 对 duì 投诉 tóusù 做出 zuòchū 了 le 回应 huíyìng

    - Công ty đã phản hồi về khiếu nại.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 司›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Ti , Ty , Tư
    • Nét bút:フ一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SMR (尸一口)
    • Bảng mã:U+53F8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 回›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+3 nét)
    • Pinyin: Huí
    • Âm hán việt: Hối , Hồi
    • Nét bút:丨フ丨フ一一
    • Lục thư:Tượng hình & hội ý
    • Thương hiệt:WR (田口)
    • Bảng mã:U+56DE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 寿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thốn 寸 (+4 nét)
    • Pinyin: Shòu
    • Âm hán việt: Thọ
    • Nét bút:一一一ノ一丨丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QKDI (手大木戈)
    • Bảng mã:U+5BFF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 转›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Xa 車 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhuǎi , Zhuǎn , Zhuàn
    • Âm hán việt: Chuyến , Chuyển
    • Nét bút:一フ丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KQQNI (大手手弓戈)
    • Bảng mã:U+8F6C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao