四角号码 sìjiǎo hàomǎ
volume volume

Từ hán việt: 【tứ giác hiệu mã】

Đọc nhanh: 四角号码 (tứ giác hiệu mã). Ý nghĩa là: mã bốn góc (phương thức nhập cho các ký tự Trung Quốc).

Ý Nghĩa của "四角号码" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

四角号码 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. mã bốn góc (phương thức nhập cho các ký tự Trung Quốc)

four corner code (input method for Chinese characters)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 四角号码

  • volume volume

    - 他 tā 决定 juédìng 拉黑 lāhēi 陌生 mòshēng 号码 hàomǎ

    - Anh ấy quyết định chặn số lạ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 有 yǒu 路由 lùyóu 号码 hàomǎ 吗 ma

    - Bạn có số định tuyến?

  • volume volume

    - 亚当 yàdāng 瑞塔 ruìtǎ 的 de 四角 sìjiǎo 裤 kù

    - Quần đùi của Adam Ritter.

  • volume volume

    - 他 tā 手头 shǒutóu 有 yǒu 把 bǎ 号码 hàomǎ 锁 suǒ 的 de 原型 yuánxíng , 想要 xiǎngyào 你 nǐ 去 qù 校验 jiàoyàn

    - Anh ta có trong tay một mẫu khóa mật mã và muốn bạn kiểm tra nó.

  • volume volume

    - 你家 nǐjiā 的 de 门牌号码 ménpáihàomǎ 是 shì 多少 duōshǎo ?

    - Số nhà của cậu là bao nhiêu?

  • volume volume

    - 吹 chuī 号角 hàojiǎo 是 shì 为了 wèile 鼓舞士气 gǔwǔshìqì

    - Thổi kèn hiệu để khích lệ tinh thần.

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 电话号码 diànhuàhàomǎ 是 shì 多少 duōshǎo

    - Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • volume volume

    - 你 nǐ 的 de 护照 hùzhào 号码 hàomǎ 是 shì 多少 duōshǎo ?

    - Số hộ chiếu của bạn là bao nhiêu?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 号›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+2 nét)
    • Pinyin: Háo , Hào
    • Âm hán việt: Hiệu , Hào
    • Nét bút:丨フ一一フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:RMVS (口一女尸)
    • Bảng mã:U+53F7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 四›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+2 nét)
    • Pinyin: Sì
    • Âm hán việt: Tứ
    • Nét bút:丨フノフ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WC (田金)
    • Bảng mã:U+56DB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 码›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+3 nét)
    • Pinyin: Mǎ
    • Âm hán việt: Mã
    • Nét bút:一ノ丨フ一フフ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MRNVM (一口弓女一)
    • Bảng mã:U+7801
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 角›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Giác 角 (+0 nét)
    • Pinyin: Gǔ , Jiǎo , Jué , Lù
    • Âm hán việt: Cốc , Giác , Giốc , Lộc
    • Nét bút:ノフノフ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NBG (弓月土)
    • Bảng mã:U+89D2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao