啤酒杯垫 píjiǔ bēi diàn
volume volume

Từ hán việt: 【ti tửu bôi điếm】

Đọc nhanh: 啤酒杯垫 (ti tửu bôi điếm). Ý nghĩa là: miếng lót bằng giấy hoặc các tông dùng cho cốc vại uống bia.

Ý Nghĩa của "啤酒杯垫" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

啤酒杯垫 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. miếng lót bằng giấy hoặc các tông dùng cho cốc vại uống bia

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 啤酒杯垫

  • volume volume

    - 两杯 liǎngbēi 龙舌兰 lóngshélán 酒 jiǔ

    - Hai ly rượu tequila.

  • volume volume

    - 两听 liǎngtīng 啤酒 píjiǔ

    - Hai lon bia.

  • volume volume

    - 你 nǐ 有 yǒu 任何 rènhé 淡 dàn 啤酒 píjiǔ 嗎 ma ?

    - Bạn có bia nhẹ không?

  • volume volume

    - 小姐 xiǎojie , 我 wǒ 想要 xiǎngyào 两杯 liǎngbēi 啤酒 píjiǔ

    - Này cô ơi, tôi muốn thêm hai cốc bia.

  • volume volume

    - 主人 zhǔrén 让 ràng 我 wǒ 喝一杯 hēyībēi 红酒 hóngjiǔ

    - Chủ nhà mời tôi uống một ly rượu vang đỏ.

  • volume volume

    - 喝 hē 了 le 一杯 yībēi 啤酒 píjiǔ , 真 zhēn 惬意 qièyì 啊 a !

    - Uống một cốc bia thật là thoải mái quá đi.

  • volume volume

    - 他点 tādiǎn 了 le 鸡爪 jīzhǎo 和 hé 啤酒 píjiǔ

    - Anh ấy gọi chân gà và bia.

  • volume volume

    - 他 tā 买 mǎi 了 le 两 liǎng 听 tīng 啤酒 píjiǔ

    - Anh ta mua hai lon bia.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 啤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+8 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì , Ti , Ty , Tỳ
    • Nét bút:丨フ一ノ丨フ一一ノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RHHJ (口竹竹十)
    • Bảng mã:U+5564
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 垫›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+6 nét)
    • Pinyin: Diàn
    • Âm hán việt: Điếm
    • Nét bút:一丨一ノフ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIG (手戈土)
    • Bảng mã:U+57AB
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 杯›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Bēi
    • Âm hán việt: Bôi
    • Nét bút:一丨ノ丶一ノ丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DMF (木一火)
    • Bảng mã:U+676F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 酒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+3 nét)
    • Pinyin: Jiǔ
    • Âm hán việt: Tửu
    • Nét bút:丶丶一一丨フノフ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:EMCW (水一金田)
    • Bảng mã:U+9152
    • Tần suất sử dụng:Rất cao