哈摩辣 hā mó là
volume volume

Từ hán việt: 【ha ma lạt】

Đọc nhanh: 哈摩辣 (ha ma lạt). Ý nghĩa là: Gomorrah.

Ý Nghĩa của "哈摩辣" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

哈摩辣 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Gomorrah

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 哈摩辣

  • volume volume

    - 他 tā 刚刚 gānggang 学会 xuéhuì 骑 qí 摩托 mótuō

    - Anh ấy vừa mới học cách đi xe máy.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 是 shì 安排 ānpái 家长 jiāzhǎng 观摩课 guānmókè 的 de 日子 rìzi

    - Hôm nay là ngày bố trí các lớp học quan sát của phụ huynh.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 合作 hézuò 出现 chūxiàn 了 le 摩擦 mócā

    - Hợp tác của họ đã xảy ra xung đột.

  • volume volume

    - 他 tā 专门 zhuānmén 吃 chī 辣 là 的 de

    - Anh ấy đặc biệt thích ăn cay.

  • volume volume

    - 他 tā 冷得 lěngdé 不停 bùtíng 地 dì 哈气 hāqì

    - Anh ấy lạnh đến mức không ngừng thở ra hơi.

  • volume volume

    - 麻辣 málà 香锅 xiāngguō 在 zài 夏季 xiàjì 的 de 流行 liúxíng 也 yě 就 jiù 不足为奇 bùzúwéiqí 了 le

    - Không có gì ngạc nhiên khi lẩu chua cay được ưa chuộng vào mùa hè

  • volume volume

    - 他们 tāmen 之间 zhījiān 总有 zǒngyǒu 一些 yīxiē 小 xiǎo 摩擦 mócā

    - Giữa họ luôn có vài xung đột nhỏ.

  • volume volume

    - 他 tā 不得不 bùdébù 卖掉 màidiào 他 tā 的 de 水上 shuǐshàng 摩托车 mótuōchē

    - Anh ấy đã phải bán Jet Ski của mình.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 哈›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+6 nét)
    • Pinyin: Hā , Hǎ , Hà
    • Âm hán việt: Cáp , Ha , Hà
    • Nét bút:丨フ一ノ丶一丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:ROMR (口人一口)
    • Bảng mã:U+54C8
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 摩›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+11 nét)
    • Pinyin: Mā , Mó
    • Âm hán việt: Ma
    • Nét bút:丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IDQ (戈木手)
    • Bảng mã:U+6469
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 辣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+7 nét)
    • Pinyin: Là
    • Âm hán việt: Lạt
    • Nét bút:丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YJDL (卜十木中)
    • Bảng mã:U+8FA3
    • Tần suất sử dụng:Cao